Thời sự
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổng thể nói chung những sự việc ít nhiều quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội - chính trị, xảy ra trong thời gian gần nhất và đang được nhiều người quan tâm.
Ví dụ:
Tôi mở radio để cập nhật thời sự.
2.
tính từ
Có tính chất thời sự, đang được nhiều người quan tâm.
Ví dụ:
Giá nhà ở đô thị là câu chuyện thời sự.
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những sự việc ít nhiều quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội - chính trị, xảy ra trong thời gian gần nhất và đang được nhiều người quan tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, ông bật tivi xem chương trình thời sự.
- Cô giáo dặn chúng em nghe thời sự để biết chuyện đang diễn ra quanh mình.
- Bố đọc báo thời sự và kể cho cả nhà nghe tin mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh thích mục thời sự vì muốn hiểu xã hội đang thay đổi ra sao.
- Trên xe buýt, ai cũng chăm chú nghe bản tin thời sự phát buổi sáng.
- Nhóm em làm bài thuyết trình dựa trên số liệu từ chuyên trang thời sự.
3
Người trưởng thành
- Tôi mở radio để cập nhật thời sự.
- Sau giờ làm, một bản tin thời sự ngắn giúp tôi không bị tách rời khỏi nhịp sống chung.
- Quán cà phê nhỏ rì rầm bàn chuyện thời sự, từ giá cả đến chính sách mới.
- Theo dõi thời sự đều đặn khiến các cuộc trò chuyện bớt hời hợt và nhiều chiều hơn.
Nghĩa 2: Có tính chất thời sự, đang được nhiều người quan tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Chủ đề bảo vệ môi trường rất thời sự với chúng em.
- Bài viết về an toàn giao thông là vấn đề thời sự của trường.
- Truyện tranh nói về tiết kiệm nước nghe thật thời sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc sử dụng mạng xã hội an toàn là một đề tài rất thời sự với tụi mình.
- Dạy học trực tuyến vẫn còn tính thời sự khi trường vừa đổi thời khóa biểu.
- Cuộc thi về ứng xử văn minh trên mạng trở nên thời sự sau vài vụ ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Giá nhà ở đô thị là câu chuyện thời sự.
- Những biến động thị trường lao động khiến kỹ năng mới trở nên thời sự hơn bao giờ hết.
- Khi hạn hán kéo dài, quản trị nguồn nước thành vấn đề thời sự trong mọi cuộc họp.
- Một nghiên cứu chỉ có giá trị khi chạm tới các câu hỏi thật sự thời sự của xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tổng thể nói chung những sự việc ít nhiều quan trọng trong một lĩnh vực nào đó, thường là xã hội - chính trị, xảy ra trong thời gian gần nhất và đang được nhiều người quan tâm.
Từ trái nghĩa:
dã sử cổ sự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời sự | trung tính, báo chí–chính luận, trang trọng vừa Ví dụ: Tôi mở radio để cập nhật thời sự. |
| thời cuộc | trang trọng, thiên về bối cảnh chính trị – xã hội rộng Ví dụ: Bài viết phân tích thời cuộc trong nước tuần qua. |
| thời thế | văn phong trang trọng/cổ điển, nghĩa khái quát về tình hình đương thời Ví dụ: Hiểu thời thế mới có quyết sách đúng. |
| dã sử | trung tính, chỉ chuyện xưa/ký sự quá khứ, đối lập về tính hiện tại Ví dụ: Anh ấy thích đọc dã sử hơn theo dõi thời sự. |
| cổ sự | văn chương, chuyện cũ đã qua Ví dụ: Tác phẩm kể lại cổ sự của một triều đại. |
Nghĩa 2: Có tính chất thời sự, đang được nhiều người quan tâm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời sự | trung tính, báo chí–nghiên cứu, đánh giá tính cập nhật Ví dụ: Giá nhà ở đô thị là câu chuyện thời sự. |
| nóng | khẩu ngữ–báo chí, mức mạnh, nhấn tính cấp bách/được chú ý Ví dụ: Vấn đề nóng của phiên họp là giá nhà. |
| thời cuộc | trang trọng, dùng định ngữ cho vấn đề gắn với bối cảnh chính trị–xã hội Ví dụ: Những câu hỏi thời cuộc đang đặt ra cho giới hoạch định chính sách. |
| thời thế | trang trọng/văn chương, tính cập nhật gắn bối cảnh đương thời Ví dụ: Một chủ đề thời thế thu hút học giới. |
| lỗi thời | trung tính, mức mạnh, đã không còn hợp thời Ví dụ: Quan điểm lỗi thời không còn phù hợp với thực tiễn. |
| lạc hậu | trung tính, mức mạnh, tụt hậu so với hiện thời Ví dụ: Cách quản trị lạc hậu khó đáp ứng yêu cầu mới. |
| xưa cũ | khẩu ngữ, mức nhẹ, mang màu sắc cũ kỹ Ví dụ: Những lập luận xưa cũ khó thuyết phục công chúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về các sự kiện hiện tại hoặc tin tức nổi bật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo hoặc nghiên cứu liên quan đến các sự kiện hiện tại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến các sự kiện hiện tại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến các báo cáo hoặc phân tích về xu hướng hiện tại trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính cập nhật, liên quan đến các sự kiện hiện tại.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện hoặc vấn đề đang được công chúng quan tâm.
- Tránh dùng khi nói về các sự kiện đã qua hoặc không còn được chú ý.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "thời sự chính trị", "thời sự kinh tế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tin tức hoặc sự kiện, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Khác biệt với "tin tức" ở chỗ "thời sự" thường mang tính tổng quát và bao quát hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thời sự" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thời sự" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thời sự" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "tin thời sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thời sự" thường kết hợp với động từ như "xem", "nghe". Khi là tính từ, nó kết hợp với danh từ như "tin", "vấn đề".
