Thời thế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình thế, hoàn cảnh chung của xã hội trong một thời kì.
Ví dụ: Anh mở quán online để hợp với thời thế.
Nghĩa: Tình thế, hoàn cảnh chung của xã hội trong một thời kì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả làng đổi nghề vì thời thế thay đổi.
  • Ông nội kể hồi xưa thời thế khó, ai cũng tiết kiệm.
  • Cha mẹ bảo con chăm học để theo kịp thời thế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời thế biến chuyển, nhiều nghề mới xuất hiện trên mạng.
  • Bạn ấy chọn học ngoại ngữ vì thấy thời thế mở cửa, cơ hội đi xa nhiều hơn.
  • Nhìn giá cả lên xuống, ai cũng cảm nhận rõ thời thế không còn như trước.
3
Người trưởng thành
  • Anh mở quán online để hợp với thời thế.
  • Thời thế xoay vần, người thức thời thì trụ vững, kẻ chậm chân dễ lạc lối.
  • Trong thời thế đầy biến động, bình tĩnh là một kiểu vốn liếng.
  • Biết mình đứng ở đâu giữa thời thế, đôi khi quan trọng hơn việc chạy thật nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình thế, hoàn cảnh chung của xã hội trong một thời kì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thời thế trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong bình luận xã hội, lịch sử Ví dụ: Anh mở quán online để hợp với thời thế.
thời cuộc trung tính, trang trọng; dùng trong báo chí/chính luận Ví dụ: Nhận định về thời cuộc hiện nay không thể nông nổi.
thái bình trung tính, lịch sử/văn chương; chỉ bối cảnh xã hội yên ổn, đối lập với biến động thời thế Ví dụ: Nhiều thập kỉ thái bình khiến người ta ít bàn về thời thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả bối cảnh xã hội hoặc kinh tế trong một giai đoạn nhất định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các bài viết phân tích hoặc bình luận xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến bối cảnh xã hội hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình huống cụ thể hơn như "hoàn cảnh" hoặc "tình thế".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để làm rõ giai đoạn lịch sử hoặc xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời thế thay đổi", "thời thế khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khó khăn", "thay đổi") và động từ (như "thay đổi", "biến chuyển").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...