Thời cuộc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình xã hội - chính trị chung trong một thời gian cụ thể nào đó.
Ví dụ:
Chúng ta cần nắm bắt thời cuộc để chọn hướng đi đúng.
Nghĩa: Tình hình xã hội - chính trị chung trong một thời gian cụ thể nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể cho chúng em nghe về thời cuộc để hiểu vì sao quê hương đổi thay.
- Ông ngoại đọc báo mỗi sáng để biết thời cuộc đang yên hay nhiều biến động.
- Bố nói thời cuộc thuận lợi thì người dân làm ăn cũng an tâm hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bắt đầu quan tâm đến thời cuộc khi lớp tổ chức buổi thảo luận về bầu cử địa phương.
- Nhìn dòng người xếp hàng cứu trợ, mình mới cảm được thời cuộc lúc này không hề dễ thở.
- Thầy sử nhắc rằng hiểu thời cuộc sẽ giúp ta đọc lịch sử bằng con mắt tỉnh táo.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần nắm bắt thời cuộc để chọn hướng đi đúng.
- Thời cuộc xoay chuyển, kế hoạch cũ bỗng thành chiếc áo chật.
- Giữa dòng thời cuộc nhiều gợn sóng, điều bền vững nhất vẫn là cách ta đối xử với nhau.
- Ai không chịu ngẩng đầu nhìn thời cuộc thì sớm muộn cũng lạc trong chính con đường mình chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình hình xã hội - chính trị chung trong một thời gian cụ thể nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời cuộc | trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi báo chí – học thuật; bao quát, không đi vào chi tiết Ví dụ: Chúng ta cần nắm bắt thời cuộc để chọn hướng đi đúng. |
| thời thế | trung tính, hơi văn chương; mức bao quát tương đương Ví dụ: Anh ấy biết tùy cơ ứng biến theo thời thế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình hình xã hội - chính trị trong các bài viết phân tích, bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích tình hình xã hội - chính trị trong một giai đoạn cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình hình hoặc bối cảnh khác như "tình hình", "bối cảnh".
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc xã hội mà từ này đề cập đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời cuộc hiện nay", "thời cuộc phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "phức tạp", "biến động") và động từ (như "thay đổi", "ảnh hưởng").
