Nóng hổi
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hãy còn nóng nguyên, hãy còn ấm nóng.
Ví dụ:
Ly cà phê này nóng hổi.
2.
tính từ
Còn nguyên tính chất thời sự mới mẻ.
Ví dụ:
Bản tin này còn nóng hổi.
Nghĩa 1: Hãy còn nóng nguyên, hãy còn ấm nóng.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh mì vừa ra lò, thơm và nóng hổi.
- Mẹ bưng bát canh nóng hổi lên bàn.
- Cô giáo rót sữa nóng hổi cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tô phở nóng hổi bốc khói làm kính mắt mờ đi.
- Bắp luộc nóng hổi làm tay ấm lên trong chiều gió.
- Cơm mới chín, mở nắp nồi là hơi nóng hổi ùa ra.
3
Người trưởng thành
- Ly cà phê này nóng hổi.
- Đặt đũa lên tô mì còn nóng hổi, tôi nghe mùi nước dùng lan lên rất dịu.
- Anh bán ngô đưa vội bắp nóng hổi, hơi nóng thấm qua lớp giấy mỏng.
- Giữa mưa lạnh, chén cháo nóng hổi làm người ta thấy mình được an ủi.
Nghĩa 2: Còn nguyên tính chất thời sự mới mẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Tin chiến thắng của đội trường còn nóng hổi.
- Cô kể câu chuyện mới nóng hổi vừa xảy ra ở sân trường.
- Bảng thông báo có lịch thi mới nóng hổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cập nhật điểm số nóng hổi ngay sau trận đấu.
- Diễn đàn bàn tán về chủ đề nóng hổi trong tuần.
- Nhà trường vừa gửi thông báo nóng hổi về kỳ thi học kỳ.
3
Người trưởng thành
- Bản tin này còn nóng hổi.
- Cuộc họp kết thúc, email tổng hợp nóng hổi đã đến hộp thư.
- Chúng tôi vừa nhận số liệu nóng hổi từ hiện trường, chưa kịp kiểm chứng.
- Trên mạng xã hội, chủ đề nóng hổi có thể đổi màu chỉ sau một đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hãy còn nóng nguyên, hãy còn ấm nóng.
Nghĩa 2: Còn nguyên tính chất thời sự mới mẻ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nóng hổi | Diễn tả thông tin, sự kiện vừa mới xảy ra, chưa kịp cũ, còn rất được quan tâm, mang sắc thái cập nhật, thời sự. Ví dụ: Bản tin này còn nóng hổi. |
| mới mẻ | Trung tính, diễn tả sự việc, thông tin vừa xuất hiện, chưa cũ, gây hứng thú. Ví dụ: Đây là một ý tưởng mới mẻ, đáng để thử. |
| cũ rích | Khẩu ngữ, mang sắc thái chê bai, coi thường sự lỗi thời, không còn giá trị. Ví dụ: Chuyện đó cũ rích rồi, ai còn nhắc đến nữa. |
| lỗi thời | Trung tính, diễn tả sự vật, thông tin không còn phù hợp với xu hướng, thời đại hiện tại. Ví dụ: Công nghệ này đã lỗi thời, cần được thay thế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thức ăn vừa mới nấu xong hoặc thông tin mới nhận được.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong báo chí để chỉ tin tức mới, sự kiện đang diễn ra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mới mẻ, cập nhật, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong báo chí và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mới mẻ, tươi mới của thông tin hoặc vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ thức ăn hoặc tin tức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiệt độ khác như "nóng", "ấm"; cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nóng" ở chỗ nhấn mạnh sự mới mẻ, không chỉ nhiệt độ.
- Để dùng tự nhiên, kết hợp với các từ chỉ thời gian như "vừa", "mới".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn nóng hổi", "tin tức nóng hổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
