Ban bố
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ban hành và công bố cho mọi người biết.
Ví dụ:
Chính phủ đã ban bố lệnh cấm tụ tập đông người để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
Nghĩa: Ban hành và công bố cho mọi người biết.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường ban bố quy định mới về việc giữ gìn vệ sinh chung.
- Vua ban bố chiếu chỉ cho toàn dân biết.
- Chính phủ ban bố một chính sách mới để giúp đỡ người dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc ban bố các đạo luật mới cần được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo công bằng xã hội.
- Trước tình hình dịch bệnh phức tạp, chính quyền đã ban bố nhiều biện pháp phòng chống quyết liệt.
- Quyết định ban bố tình trạng khẩn cấp đã nhận được sự đồng thuận rộng rãi từ người dân.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ đã ban bố lệnh cấm tụ tập đông người để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.
- Việc ban bố một chính sách kinh tế mới thường đi kèm với những kỳ vọng và thách thức không nhỏ.
- Trong lịch sử, nhiều cuộc cách mạng đã nổ ra sau khi các nhà lãnh đạo ban bố những tuyên ngôn độc lập đầy ý nghĩa.
- Một nhà lãnh đạo tài ba không chỉ ban bố mệnh lệnh mà còn phải biết lắng nghe và thấu hiểu nguyện vọng của nhân dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức để thông báo quyết định, quy định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp luật, quy định của cơ quan nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo một quyết định hoặc quy định chính thức từ cơ quan có thẩm quyền.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ như "quyết định", "chỉ thị".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công bố", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Ban bố" thường mang tính chất áp đặt từ trên xuống, trong khi "công bố" có thể mang tính chất thông báo rộng rãi hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ban bố lệnh cấm", "ban bố quyết định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc quyết định, ví dụ: "lệnh", "quyết định".
