Hữu hiệu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có hiệu lực, có hiệu quả; trái với vô hiệu.
Ví dụ: Biện pháp này hữu hiệu ngay từ lần áp dụng đầu.
Nghĩa: Có hiệu lực, có hiệu quả; trái với vô hiệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuốc này rất hữu hiệu, uống vào là hết ho.
  • Cách tưới nhỏ giọt hữu hiệu giúp cây không bị héo.
  • Đeo khẩu trang là biện pháp hữu hiệu để tránh bụi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ghi chép theo sơ đồ tư duy tỏ ra hữu hiệu khi ôn kiểm tra.
  • Tắt thông báo điện thoại là cách hữu hiệu để tập trung học.
  • Luyện từng đoạn ngắn mỗi ngày hữu hiệu hơn là học dồn vào cuối tuần.
3
Người trưởng thành
  • Biện pháp này hữu hiệu ngay từ lần áp dụng đầu.
  • Một lời xin lỗi đúng lúc thường hữu hiệu hơn hàng trăm dòng biện minh.
  • Quản lý thời gian hữu hiệu không phải làm nhiều hơn, mà làm đúng việc.
  • Trong khủng hoảng, thông tin minh bạch là liều thuốc hữu hiệu trấn an thị trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có hiệu lực, có hiệu quả; trái với vô hiệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hữu hiệu Trung tính đến trang trọng, dùng để đánh giá tính năng, giải pháp, hoặc sự vật có khả năng mang lại kết quả tốt, đúng như mong đợi. Ví dụ: Biện pháp này hữu hiệu ngay từ lần áp dụng đầu.
hiệu quả Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: Biện pháp này rất hiệu quả trong việc giảm ô nhiễm.
đắc dụng Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ công cụ, phương pháp hữu ích và hiệu nghiệm. Ví dụ: Đây là một công cụ đắc dụng cho công việc nghiên cứu.
vô hiệu Trang trọng, pháp lý, dùng để chỉ sự không có giá trị pháp lý hoặc không có tác dụng. Ví dụ: Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu do thiếu chữ ký.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hiệu quả" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các biện pháp, phương pháp có hiệu quả rõ rệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính hiệu quả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả các giải pháp, công cụ có hiệu quả cao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh tính hiệu quả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính hiệu quả của một phương pháp hay biện pháp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "hiệu quả".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiệu quả", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Hữu hiệu" thường mang tính trang trọng hơn "hiệu quả".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phương pháp hữu hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".