Đắc dụng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được dùng với ý coi trọng.
Ví dụ:
Chiếc dao gọt nhỏ mà đắc dụng trong bếp hằng ngày.
Nghĩa: Được dùng với ý coi trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc búa này rất đắc dụng khi đóng đinh làm đồ chơi.
- Cuốn sổ nhỏ đắc dụng khi em ghi nhớ lịch học.
- Chiếc áo mưa mỏng mà đắc dụng trong ngày mưa bất chợt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ điển bỏ túi tỏ ra đắc dụng mỗi khi tra nhanh từ mới.
- Chế độ đọc ngoại tuyến đặc biệt đắc dụng lúc mạng yếu.
- Những mẹo ghi nhớ ngắn gọn khá đắc dụng trước giờ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Chiếc dao gọt nhỏ mà đắc dụng trong bếp hằng ngày.
- Một lời nhắc đúng lúc đôi khi đắc dụng hơn cả một bài diễn thuyết.
- Kinh nghiệm thực tế đắc dụng nhất khi quyết định trong tình huống mơ hồ.
- Trong mùa dịch, thói quen rửa tay thường xuyên tỏ ra đắc dụng và giản dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh tính hữu ích hoặc hiệu quả của một phương pháp, công cụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng hoặc nhấn mạnh giá trị của một đối tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự hiệu quả của một giải pháp hoặc công cụ trong một ngữ cảnh cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự coi trọng, đánh giá cao về tính hữu ích.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hữu ích hoặc hiệu quả của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ công cụ, phương pháp hoặc giải pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hữu ích" nhưng "đắc dụng" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đắc dụng", "không đắc dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ mà nó bổ nghĩa.
