Cao cấp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc cấp cao, trên trung cấp.
Ví dụ: Chị ấy vừa nhận chức vụ quản lý cao cấp của công ty.
Nghĩa: Thuộc cấp cao, trên trung cấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hiệu trưởng mời diễn giả cao cấp đến nói chuyện với toàn trường.
  • Ba bạn Lan là kỹ sư cao cấp trong nhà máy.
  • Chú công an cao cấp đến thăm lớp em và kể chuyện nghề.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trung tâm mở lớp đào tạo cao cấp dành cho những người đã có nhiều kinh nghiệm.
  • Trong buổi lễ, anh họ mình được bổ nhiệm vào vị trí quản lý cao cấp.
  • Đoàn khảo sát gồm các chuyên gia cao cấp đến đánh giá phòng thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy vừa nhận chức vụ quản lý cao cấp của công ty.
  • Trong các cuộc đàm phán, tiếng nói của cố vấn cao cấp thường định hướng quyết định cuối cùng.
  • Chức danh cao cấp không chỉ là bậc lương, mà còn là trách nhiệm và tầm ảnh hưởng.
  • Muốn bước vào hàng ngũ cao cấp, người ta phải tích lũy kinh nghiệm và sự tin cậy qua thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc cấp cao, trên trung cấp.
Từ đồng nghĩa:
cấp cao thượng cấp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cao cấp Trung tính đến tích cực, dùng để chỉ cấp bậc, vị trí, chất lượng hoặc trình độ vượt trội. Ví dụ: Chị ấy vừa nhận chức vụ quản lý cao cấp của công ty.
cấp cao Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ cấp bậc, vị trí hoặc chất lượng. Ví dụ: Đây là một cuộc họp của các quan chức cấp cao.
thượng cấp Trang trọng, hành chính, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, quân sự. Ví dụ: Anh ấy đã báo cáo sự việc lên thượng cấp.
trung cấp Trung tính, hành chính, dùng để chỉ cấp bậc ở giữa. Ví dụ: Cô ấy đang theo học một khóa đào tạo trung cấp.
sơ cấp Trung tính, hành chính, dùng để chỉ cấp bậc thấp nhất, khởi đầu. Ví dụ: Anh ấy mới hoàn thành khóa học tiếng Nhật sơ cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sản phẩm, dịch vụ hoặc vị trí có chất lượng hoặc đẳng cấp cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các cấp bậc, chức vụ hoặc sản phẩm có tiêu chuẩn cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phân loại các sản phẩm, dịch vụ hoặc chức vụ có tiêu chuẩn cao hơn mức trung bình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chất lượng cao.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh chất lượng hoặc đẳng cấp cao của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh sự cao cấp.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc chức vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thượng hạng" hoặc "cao quý" nhưng có sắc thái khác nhau.
  • Chú ý không lạm dụng từ này để tránh làm giảm giá trị của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao cấp", "không cao cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, dịch vụ), phó từ (rất, khá), và trạng từ (hơn, nhất).