Sơ cấp
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thuộc cấp thấp nhất, dưới trung cấp.
Ví dụ:
Tôi đăng ký lớp tiếng Nhật trình độ sơ cấp.
2.
tính từ
x. cuộn sơ cấp.
Nghĩa 1: Thuộc cấp thấp nhất, dưới trung cấp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Mai đang học lớp tiếng Anh sơ cấp.
- Cuốn sách này dành cho người học đàn ở mức sơ cấp.
- Câu đố trong vở bài tập chỉ ở mức sơ cấp, ai cũng làm được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khóa lập trình sơ cấp tập trung vào các khái niệm nền tảng như biến và vòng lặp.
- Ở câu lạc bộ nhiếp ảnh, mình đang ở nhóm sơ cấp nên chủ yếu luyện cách cầm máy và canh khung.
- Bài kiểm tra đánh giá năng lực xếp mình vào bậc sơ cấp, chưa đến trung cấp.
3
Người trưởng thành
- Tôi đăng ký lớp tiếng Nhật trình độ sơ cấp.
- Trong công việc, đôi khi cần quay lại kiến thức sơ cấp để sửa lỗi tưởng là đơn giản.
- Dự án tuyển thực tập sinh ở mức kỹ năng sơ cấp, ưu tiên người chịu học.
- Người thầy giỏi có thể biến điều phức tạp thành bài học sơ cấp mà vẫn không làm mất bản chất.
Nghĩa 2: x. cuộn sơ cấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc cấp thấp nhất, dưới trung cấp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ cấp | trung tính, hành chính–giáo dục, mức độ thấp, mạch lạc Ví dụ: Tôi đăng ký lớp tiếng Nhật trình độ sơ cấp. |
| cơ bản | trung tính, giáo dục–đào tạo; mức nhẹ hơn "sơ cấp" đôi chút Ví dụ: Khóa học cơ bản kéo dài ba tháng. |
| ban sơ | văn chương, sắc thái cổ điển; mức rất thấp, nguyên thủy Ví dụ: Kỹ năng ở mức ban sơ. |
| trung cấp | trung tính, phân hạng chính quy; đối lập trực tiếp trong thang bậc Ví dụ: Chứng chỉ trung cấp kế toán. |
| cao cấp | trung tính–trang trọng; bậc cao trong cùng thang Ví dụ: Khóa đào tạo cao cấp. |
Nghĩa 2: x. cuộn sơ cấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cấp độ cơ bản trong giáo dục hoặc kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các thành phần hoặc giai đoạn đầu tiên trong một hệ thống hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ rõ cấp độ cơ bản hoặc giai đoạn đầu tiên của một quá trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt cấp độ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cấp độ khác như "trung cấp", "cao cấp" để tạo sự so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cấp độ khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ những thứ không có cấp độ rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trình độ sơ cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trình độ, cuộn) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).
