Tiểu học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cấp học thấp nhất trong bậc học phổ thông.
Ví dụ: Con tôi đã vào tiểu học năm nay.
Nghĩa: Cấp học thấp nhất trong bậc học phổ thông.
1
Học sinh tiểu học
  • Em gái tôi đang học tiểu học ở trường gần nhà.
  • Vào tiểu học, bé học đọc, học viết và làm toán đơn giản.
  • Ngày khai giảng tiểu học, sân trường rợp cờ và bóng bay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những kỷ niệm tiểu học như tiếng trống trường vẫn vang trong ký ức tôi.
  • Ở tiểu học, chúng ta học những nền tảng đầu tiên để bước tiếp lên các cấp học sau.
  • Bạn thân của tôi từ thời tiểu học đến giờ vẫn giữ liên lạc.
3
Người trưởng thành
  • Con tôi đã vào tiểu học năm nay.
  • Những năm tiểu học thường đặt nền cho thói quen học tập lâu dài.
  • Tôi hay so sánh áp lực hiện tại với sự vô tư của thời tiểu học để tự nhắc mình chậm lại.
  • Người ta gặp nhau từ tiểu học, rồi đi một vòng đời mới hiểu giá trị của một mái trường bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cấp học thấp nhất trong bậc học phổ thông.
Từ đồng nghĩa:
cấp i
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiểu học trung tính, hành chính-giáo dục, phổ thông Ví dụ: Con tôi đã vào tiểu học năm nay.
cấp i trung tính, hành chính-xưa/khẩu ngữ cũ; dùng trong nhiều tài liệu trước đây Ví dụ: Con tôi đang học cấp I.
trung học trung tính, hành chính-giáo dục; đối phạm vi bậc sau tiểu học trong phổ thông Ví dụ: Sau tiểu học, học sinh chuyển sang trung học.
mầm non trung tính, hành chính-giáo dục; đối bậc trước tiểu học Ví dụ: Trẻ em học mầm non trước khi vào tiểu học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về giai đoạn học tập của trẻ em từ lớp 1 đến lớp 5.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các tài liệu giáo dục, báo cáo học thuật và tin tức liên quan đến giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh giáo dục trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu giáo dục và tài liệu đào tạo giáo viên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng vừa phải, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giáo dục và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về giai đoạn giáo dục đầu tiên của trẻ em.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các cấp học khác như trung học hay đại học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "trường tiểu học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cấp học khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mẫu giáo" ở chỗ "tiểu học" là cấp học chính thức đầu tiên.
  • Chú ý dùng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trường tiểu học", "giáo viên tiểu học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cơ bản"), động từ (như "học"), hoặc danh từ khác (như "giáo viên").