Trung học

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bậc học dưới đại học và trên tiểu học trong hệ thống giáo dục thời thực dân Pháp và ở một số nước.
Ví dụ: Ông ngoại từng dạy trung học trước khi về hưu.
2.
danh từ
(dùng trong tên gọi trường học). Trung học chuyên nghiệp (nói tắt).
Nghĩa 1: Bậc học dưới đại học và trên tiểu học trong hệ thống giáo dục thời thực dân Pháp và ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai tôi đang học bậc trung học, lớn hơn em tiểu học.
  • Ngày xưa, bà kể mình học trung học ở một ngôi trường nhỏ trong thị trấn.
  • Sau tiểu học là trung học, rồi mới lên bậc cao hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chương trình trung học ở thời Pháp khác nhiều so với bây giờ.
  • Trong bài sử, thầy nói trung học là bậc đứng giữa tiểu học và đại học.
  • Ở một số nước, trung học có nhiều kỳ thi quan trọng để vào đại học.
3
Người trưởng thành
  • Ông ngoại từng dạy trung học trước khi về hưu.
  • Nhìn lại, bậc trung học là quãng chuyển mình: rời tuổi nhỏ để tập làm người lớn.
  • Ở nhiều hệ thống cũ, trung học tạo nền tảng kiến thức phổ quát trước chuyên ngành.
  • Khi cải cách giáo dục, định nghĩa về trung học thay đổi theo bối cảnh lịch sử.
Nghĩa 2: (dùng trong tên gọi trường học). Trung học chuyên nghiệp (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cấp học của học sinh hoặc khi nhắc đến trường trung học cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản giáo dục, báo cáo học thuật hoặc thông báo tuyển sinh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh học đường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục hoặc nghiên cứu về hệ thống giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về cấp học giữa tiểu học và đại học.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến bối cảnh giáo dục.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình trường học như "trung học phổ thông".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trung cấp" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trung học cơ sở" và "trung học phổ thông" về cấp độ học.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "trường", "bậc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trường trung học", "bậc trung học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ địa điểm hoặc tính chất như "trường", "hệ thống"; có thể đi kèm với tính từ chỉ mức độ như "cao", "chuyên nghiệp".