Gieo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rắc hạt giống lên một môi trường cho mọc mầm, lên cây.
Ví dụ: Ông cụ lặng lẽ gieo hạt, quen tay như thở.
2.
động từ
Buông đồng tiền hoặc con súc sắc cho rơi xuống, để xem nó nằm như thế nào mà đoán quẻ hoặc tính điểm, tính được thua trong trò chơi.
Ví dụ: Anh gieo xúc xắc và mỉm cười khi điểm vừa khớp kế hoạch.
3.
động từ
Để cho thân mình buông xuống, rơi xuống một cách nặng nề.
Ví dụ: Tôi gieo người xuống chiếc ghế sẫm màu, để lưng thôi gồng.
4.
động từ
Để cho một âm thanh ngắn gọn nào đó phát ra nghe như những tiếng tự nhiên rơi vào giữa khoảng không; buông.
Ví dụ: Anh gieo lời chào gọn nhẹ mà ấm.
5.
động từ
Làm cho cái xấu, cái hại lan truyền ra.
Ví dụ: Đừng gieo độc cho đời bằng sự bỉ báng.
Nghĩa 1: Rắc hạt giống lên một môi trường cho mọc mầm, lên cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại gieo hạt rau trên luống đất tơi.
  • Em gieo hạt đậu vào chậu nhỏ.
  • Trời mưa nhẹ, mẹ ra vườn gieo hạt cải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người nông dân gieo lúa đúng vụ để đồng xanh mát mắt.
  • Cô chủ nhiệm gieo hạt hoa hướng dương trước cửa lớp, mong một mùa nắng vàng.
  • Sau cơn mưa, anh gieo hạt bàng ở góc sân, tin một bóng mát sẽ lớn lên.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ lặng lẽ gieo hạt, quen tay như thở.
  • Gieo hạt là một lời hứa với đất và với thời gian.
  • Chị gieo ít hạt rau, mong bữa cơm nhà đậm mùi lá non.
  • Có những hạt gieo xuống không chỉ để ăn, mà để nhớ mùa.
Nghĩa 2: Buông đồng tiền hoặc con súc sắc cho rơi xuống, để xem nó nằm như thế nào mà đoán quẻ hoặc tính điểm, tính được thua trong trò chơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai gieo xúc xắc để bắt đầu trò chơi.
  • Cô chú gieo đồng xu xem mặt nào ngửa.
  • Bạn ấy reo lên khi gieo được số điểm cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu gieo xúc xắc, tiếng lăn tròn nghe rộn cả bàn chơi.
  • Họ gieo đồng xu quyết định ai đi trước, vui mà công bằng.
  • Một lần gieo có thể đổi thế trận, nên ai cũng nín thở.
3
Người trưởng thành
  • Anh gieo xúc xắc và mỉm cười khi điểm vừa khớp kế hoạch.
  • Có lúc ta gieo đồng xu, chỉ để biết mình thật sự muốn mặt nào.
  • Tiếng xúc xắc gieo xuống, như dừng thời gian trong khoảnh tay run.
  • Gieo quẻ hay gieo xúc xắc, rốt cùng là thử lòng mình trước may rủi.
Nghĩa 3: Để cho thân mình buông xuống, rơi xuống một cách nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu mệt quá, gieo người xuống ghế.
  • Chú bộ đội gieo ba lô rồi ngồi phịch xuống sân.
  • Bạn ấy nhảy xong liền gieo mình xuống bãi cỏ mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Về tới nhà, cô gieo người xuống giường, thở phào.
  • Anh thủ môn hụt bóng, gieo người xuống nền cỏ ướt.
  • Sau chặng đường dài, cả nhóm gieo balô xuống đất như trút gánh nặng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gieo người xuống chiếc ghế sẫm màu, để lưng thôi gồng.
  • Có những ngày, về đến cửa là muốn gieo cả thân mình cho nỗi mệt rơi ra.
  • Cô gieo người lên sofa, để im lìm nghe nhịp tim tự thu xếp.
  • Gieo thân xuống giường, tôi thấy sự im lặng rót qua từng đốt sống.
Nghĩa 4: Để cho một âm thanh ngắn gọn nào đó phát ra nghe như những tiếng tự nhiên rơi vào giữa khoảng không; buông.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo gieo một tiếng "im lặng" rất rõ.
  • Bác trống trường gieo ba tiếng báo vào lớp.
  • Mẹ gieo tiếng gọi, em chạy vào ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm gieo một tiếng hắng giọng, cả lớp liền yên.
  • Chị hát sĩ gieo nốt cao, rồi thả xuống nhẹ như mưa.
  • Giữa đêm, tiếng chuông gieo một hồi ngắn, khu phố chợt lặng.
3
Người trưởng thành
  • Anh gieo lời chào gọn nhẹ mà ấm.
  • Cô bỗng gieo một tiếng cười, như chiếc chuông chạm gió.
  • Ông lão gieo tiếng khẽ khàng, đủ để câu chuyện rẽ sang nhịp khác.
  • Đôi khi ta chỉ cần gieo một lời, phần còn lại để im lặng hoàn thành.
Nghĩa 5: Làm cho cái xấu, cái hại lan truyền ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng gieo lời nói xấu khiến bạn buồn.
  • Tin đồn sai có thể gieo sự sợ hãi trong lớp.
  • Bạn ấy không muốn gieo thói quen xấu cho em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những dòng bình luận ác ý gieo nỗi tổn thương dai dẳng.
  • Thiếu trung thực sẽ gieo hậu quả cho cả nhóm học tập.
  • Ai gieo bạo lực ngôn từ, sẽ gặt khoảng cách và cô đơn.
3
Người trưởng thành
  • Đừng gieo độc cho đời bằng sự bỉ báng.
  • Một quyết định nóng nảy có thể gieo thiệt hại vượt ngoài ý muốn.
  • Khi ta gieo nỗi hoài nghi, niềm tin chung lặng lẽ rút lui.
  • Đừng gieo sợ hãi để quản trị; nó chỉ nuôi lớn bóng tối trong lòng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rắc hạt giống lên một môi trường cho mọc mầm, lên cây.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gieo Hành động vật lý, chủ động, trong nông nghiệp, trung tính. Ví dụ: Ông cụ lặng lẽ gieo hạt, quen tay như thở.
vãi Trung tính, phổ biến, thường dùng cho việc rắc đều. Ví dụ: Vãi thóc cho gà ăn.
rắc Trung tính, phổ biến, có thể dùng cho nhiều loại vật chất. Ví dụ: Rắc muối vào thức ăn.
Nghĩa 2: Buông đồng tiền hoặc con súc sắc cho rơi xuống, để xem nó nằm như thế nào mà đoán quẻ hoặc tính điểm, tính được thua trong trò chơi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gieo Hành động vật lý, chủ động, trong trò chơi hoặc nghi lễ, trung tính. Ví dụ: Anh gieo xúc xắc và mỉm cười khi điểm vừa khớp kế hoạch.
thả Trung tính, phổ biến, dùng cho việc buông vật thể. Ví dụ: Thả con xúc xắc xuống bàn.
đổ Trung tính, phổ biến, thường dùng với xúc xắc. Ví dụ: Đổ xúc xắc để tính điểm.
Nghĩa 3: Để cho thân mình buông xuống, rơi xuống một cách nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đứng dậy
Từ Cách sử dụng
gieo Hành động vật lý, tự thân, mang tính đột ngột, mệt mỏi hoặc buông xuôi, tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Tôi gieo người xuống chiếc ghế sẫm màu, để lưng thôi gồng.
vật Trung tính, chỉ hành động buông mình mạnh, thường do mệt mỏi hoặc buông xuôi. Ví dụ: Anh ta vật mình xuống giường sau một ngày làm việc mệt mỏi.
quỵ Tiêu cực, chỉ sự suy sụp hoặc kiệt sức. Ví dụ: Anh ta quỵ xuống sau khi nghe tin dữ.
đứng dậy Trung tính, phổ biến, từ trạng thái nằm, ngồi chuyển sang đứng. Ví dụ: Sau khi gieo mình xuống ghế, anh ta lại đứng dậy ngay.
Nghĩa 4: Để cho một âm thanh ngắn gọn nào đó phát ra nghe như những tiếng tự nhiên rơi vào giữa khoảng không; buông.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gieo Hành động tạo âm thanh, chủ động, mang tính nhẹ nhàng, tự nhiên, văn chương. Ví dụ: Anh gieo lời chào gọn nhẹ mà ấm.
buông Văn chương, nhẹ nhàng, thường dùng với âm thanh, lời nói. Ví dụ: Cô ấy buông tiếng thở dài.
thả Văn chương, nhẹ nhàng, thường dùng với âm thanh, cảm xúc. Ví dụ: Anh ấy thả một tiếng cười khẩy.
Nghĩa 5: Làm cho cái xấu, cái hại lan truyền ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngăn chặn dập tắt
Từ Cách sử dụng
gieo Hành động gây hại, chủ động, mang tính tiêu cực, ẩn dụ. Ví dụ: Đừng gieo độc cho đời bằng sự bỉ báng.
truyền bá Trung tính đến tiêu cực (tùy ngữ cảnh), trang trọng, thường là tư tưởng, thông tin. Ví dụ: Họ truyền bá những tư tưởng sai lệch.
phát tán Trung tính đến tiêu cực, phổ biến, thường là thông tin, vật chất. Ví dụ: Kẻ xấu phát tán tin đồn thất thiệt.
ngăn chặn Trung tính, hành động chủ động, ngăn không cho điều xấu, cái hại lan truyền hoặc xảy ra. Ví dụ: Chính quyền đã ngăn chặn kịp thời dịch bệnh lây lan.
dập tắt Mạnh, dứt khoát, làm cho ngừng hẳn, không còn nữa, thường dùng với cái xấu, nguy hiểm. Ví dụ: Họ dập tắt mọi âm mưu gây chia rẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trồng trọt hoặc trong các trò chơi dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, văn hóa dân gian hoặc các bài phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng về sự bắt đầu hoặc lan truyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về kỹ thuật gieo trồng trong nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bắt đầu, khởi đầu hoặc lan truyền, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
  • Có thể mang tính nghệ thuật khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động bắt đầu một quá trình hoặc lan truyền một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật cao, trừ khi nói về nông nghiệp.
  • Có thể thay thế bằng từ "trồng" khi nói về cây cối, nhưng "gieo" mang ý nghĩa khởi đầu mạnh mẽ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trồng" trong ngữ cảnh nông nghiệp, cần chú ý sự khác biệt về ý nghĩa.
  • Khác biệt tinh tế với từ "rắc" khi nói về việc phân tán, "gieo" thường mang ý nghĩa có chủ đích hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực khi dùng "gieo" trong các tình huống xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gieo hạt", "gieo quẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hạt, quẻ), trạng từ (nhanh chóng, nhẹ nhàng).
rắc vãi trồng cấy ươm hạt mầm cây đất thu hoạch