Búp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chồi ngọn của thân hay cành cây.
Ví dụ:
Trên cành, búp non đang mở lá.
2.
danh từ
Nụ hoa sắp hé nở, hình búp.
3.
danh từ
Vật có hình thon, nhọn đầu, tựa như hình búp.
Ví dụ:
Đầu đèn trang trí làm theo dáng búp, thu ánh nhìn ngay khi bước vào phòng.
Nghĩa 1: Chồi ngọn của thân hay cành cây.
1
Học sinh tiểu học
- Trên cành mít nhú lên một búp non xanh mơn mởn.
- Mẹ chỉ cho em thấy búp tre mới mọc sau mưa.
- Em nhẹ tay chạm vào búp lá, sợ làm nó gãy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những búp non vươn lên qua lớp sương sớm, báo hiệu vườn đã vào mùa sinh trưởng.
- Cây phượng sau sân trường lấm tấm búp, hứa hẹn một mùa hè rực rỡ.
- Từ thân cây già, búp mới vẫn kiên nhẫn đẩy lên, như lời nhắc về sức sống bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Trên cành, búp non đang mở lá.
- Nhìn búp trồi qua vỏ nâu, tôi thấy nhịp thở thầm của khu vườn.
- Búp nào cũng đợi nắng, như lòng người chờ một tín hiệu dịu dàng để mở ra.
- Giữa mùa gió bấc, búp vẫn khép mình, giữ chút xanh làm lời hẹn với xuân.
Nghĩa 2: Nụ hoa sắp hé nở, hình búp.
Nghĩa 3: Vật có hình thon, nhọn đầu, tựa như hình búp.
1
Học sinh tiểu học
- Chị thợ may thay cho em chiếc kim có búp nhỏ và nhọn.
- Đầu bút chì mới vót có hình búp thon.
- Cây kem có chóp nhọn trông như búp nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn tháp vươn lên với chóp nhọn như búp, nổi bật giữa bầu trời xám.
- Những mũi đá ven biển dựng đứng, tạo thành các búp nhọn hắt bóng xuống nước.
- Chiếc nĩa inox có đầu thuôn như búp, nhìn tinh gọn và chắc tay.
3
Người trưởng thành
- Đầu đèn trang trí làm theo dáng búp, thu ánh nhìn ngay khi bước vào phòng.
- Mũi khoan loại mới có thân thuôn và chóp búp, ăn vật liệu gọn mà ít rung.
- Sườn núi cụt bất ngờ nhô lên một khối đá hình búp, khiến con đường ngoằn ngoèo phải né tránh.
- Thiết kế váy ôm tạo dáng búp ở phần eo, gọn gàng mà không kém phần mềm mại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chồi ngọn của thân hay cành cây.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| búp | Trung tính, miêu tả trạng thái non tơ, mới nhú của thực vật. Ví dụ: Trên cành, búp non đang mở lá. |
| chồi | Trung tính, chỉ phần non mới nhú của cây. Ví dụ: Những chồi non xanh biếc bắt đầu nhú lên sau cơn mưa. |
Nghĩa 2: Nụ hoa sắp hé nở, hình búp.
Nghĩa 3: Vật có hình thon, nhọn đầu, tựa như hình búp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các chồi non hoặc nụ hoa trong các cuộc trò chuyện về cây cối, hoa lá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thực vật học, nông nghiệp hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh tươi mới, tràn đầy sức sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực vật học và nông nghiệp để mô tả giai đoạn phát triển của cây.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "búp" mang sắc thái tươi mới, trẻ trung, thường gợi cảm giác về sự sinh sôi, phát triển.
- Phong cách sử dụng thường nhẹ nhàng, gần gũi, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả sự phát triển của cây cối hoặc để tạo hình ảnh tươi mới trong văn chương.
- Tránh dùng "búp" khi cần mô tả các vật thể không có hình dáng thon, nhọn.
- "Búp" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ những thứ mới bắt đầu phát triển hoặc còn non nớt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "búp" với "nụ" khi nói về hoa, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Búp" thường đi kèm với các từ chỉ cây cối, hoa lá để tạo thành cụm từ như "búp non", "búp hoa".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "búp hoa", "búp non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "non", "mềm") và lượng từ (như "một", "vài").
