Đọt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngọn thân hay cành cây còn non.
Ví dụ: Chị hái vài đọt lá chanh cho nồi cháo gà.
2.
danh từ
(ph.). Phần trên cùng của cây cao; ngọn.
Nghĩa 1: Ngọn thân hay cành cây còn non.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bứt vài đọt rau muống để nấu canh.
  • Cây ổi sau mưa nhú nhiều đọt non xanh mướt.
  • Em nhẹ tay vút cho đọt măng khỏi gãy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những đọt trà đầu mùa tỏa mùi hương mát, cô thu hái rất sớm.
  • Cành bưởi ra đọt mới, báo hiệu vườn đã qua mùa gió chướng.
  • Bạn Minh tỉa bớt đọt non để cây tập trung nuôi thân chính.
3
Người trưởng thành
  • Chị hái vài đọt lá chanh cho nồi cháo gà.
  • Đọt non run rẩy trong gió, mỏng đến mức ánh nắng xuyên qua như tơ.
  • Anh nâng niu từng đọt trà, như giữ lại vị xuân trên đầu ngón tay.
  • Có những ước mơ vừa nhú, cũng mong manh như đọt non cần người chăm chút.
Nghĩa 2: (ph.). Phần trên cùng của cây cao; ngọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngọn thân hay cành cây còn non.
Từ đồng nghĩa:
ngọn tược
Từ Cách sử dụng
đọt Trung tính, dùng để chỉ phần non, mềm của cây, thường là phần có thể ăn được hoặc đang phát triển mạnh. Ví dụ: Chị hái vài đọt lá chanh cho nồi cháo gà.
ngọn Trung tính, chỉ phần trên cùng hoặc phần cuối của một vật, thường là cây cối, có thể bao hàm ý non mềm khi nói về thực vật. Ví dụ: Mẹ hái ngọn rau lang để luộc.
tược Khẩu ngữ, chỉ chồi non, mầm non mới nhú của cây. Ví dụ: Cây mía ra tược mới sau khi thu hoạch.
Nghĩa 2: (ph.). Phần trên cùng của cây cao; ngọn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đọt Khẩu ngữ, dùng để chỉ phần cao nhất, đỉnh của một cây cao. Ví dụ:
ngọn Trung tính, chỉ phần trên cùng, đỉnh của cây cối hoặc vật thể cao. Ví dụ: Ngọn cây dừa cao vút chạm mây.
chóp Trung tính, chỉ điểm cao nhất, nhọn nhất của một vật, thường là hình nón hoặc đỉnh cây. Ví dụ: Chim đậu trên chóp cây thông.
gốc Trung tính, chỉ phần dưới cùng của cây, bám vào đất. Ví dụ: Cậu bé ngồi tựa vào gốc cây cổ thụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cây cối, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tươi mới, sinh động về thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nông nghiệp, lâm nghiệp và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi mới, non nớt, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách gần gũi, tự nhiên, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cây cối, đặc biệt là phần non của cây.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường dùng trong các mô tả về thiên nhiên hoặc nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngọn" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng "đọt" để chỉ phần đã trưởng thành của cây.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác về cây cối.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đọt cây", "đọt non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (non, xanh) và động từ (mọc, vươn).