Giang

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim cùng họ với cò, nhưng lớn hơn, mỏ dài và cong.
Ví dụ: Ngoài bãi sậy có một con giang đứng rình mồi.
2.
danh từ
Cây thuộc loại tre nứa, thân dẻo, gióng dài, thường dùng để đan lát hoặc làm lạt buộc.
Ví dụ: Thợ đan chọn giang vì sợi bền và ít xơ.
Nghĩa 1: Chim cùng họ với cò, nhưng lớn hơn, mỏ dài và cong.
1
Học sinh tiểu học
  • Con giang sải cánh bay chậm trên cánh đồng.
  • Chú bé chỉ con giang có mỏ dài đang đứng bên bờ sông.
  • Giang đậu trên cọc, rỉa lông rất chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi chiều, từng con giang lững thững lội bùn tìm cá nhỏ.
  • Mỏ giang cong như lưỡi liềm, giúp nó móc mồi dưới nước.
  • Giữa đám cò trắng, con giang to lớn nổi bật như một người gác đồng trầm lặng.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bãi sậy có một con giang đứng rình mồi.
  • Cái dáng cao gầy của giang khiến mặt đầm trông hoang vắng hơn.
  • Tiếng vỗ cánh nặng nề của giang khua dậy mặt nước, như một nhát gõ vào chiều muộn.
  • Trong màn sương, chiếc mỏ cong của giang ánh lên, gợi nhớ một đường bút trên giấy ướt.
Nghĩa 2: Cây thuộc loại tre nứa, thân dẻo, gióng dài, thường dùng để đan lát hoặc làm lạt buộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại chẻ giang làm lạt buộc bánh.
  • Bố mang về mấy cây giang để đan rổ mới.
  • Sợi giang dẻo nên không bị đứt khi buộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dải giang được vót mỏng, đan lên thành chiếc nia chắc chắn.
  • Thân giang gióng dài, dễ uốn, hợp để làm khung cho diều giấy.
  • Mùi giang mới chẻ thơm ngai ngái, gợi nhớ sân nhà xưa.
3
Người trưởng thành
  • Thợ đan chọn giang vì sợi bền và ít xơ.
  • Một dải giang khéo vót có thể nối những thứ rời rạc thành hình thù vững chãi.
  • Giang khô treo dưới mái hiên, nằm chờ bàn tay thợ đánh thức thành phên, thành giỏ.
  • Giữa vật liệu hiện đại, tiếng lách tách của sợi giang vẫn giữ nhịp mộc mạc cho căn nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về động vật hoặc thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh tự nhiên, gần gũi với thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sinh học, lâm nghiệp hoặc thủ công mỹ nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác về loài chim hoặc loại cây cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc thực vật.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài chim hoặc cây khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cò" ở kích thước và hình dáng mỏ.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giang" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giang" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "con"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con giang", "cây giang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, con), tính từ (lớn, dài), và động từ (đan, buộc).
vạc diệc sếu hạc chim tre nứa trúc vầu