Thậm chí
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị mức bao gồm cả những trường hợp không bình thường, nêu ra để nhấn mạnh làm nổi bật một điều nào đó.
Ví dụ:
Anh bận đến mức, thậm chí không kịp trả lời tin nhắn.
Nghĩa: Từ biểu thị mức bao gồm cả những trường hợp không bình thường, nêu ra để nhấn mạnh làm nổi bật một điều nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa to, thậm chí con mèo cũng không dám ra sân.
- Bạn ấy mệt, thậm chí không muốn chơi đá bóng nữa.
- Cái cây khô quá, thậm chí lá cũng không còn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thích đọc đến mức, thậm chí quên luôn giờ ăn tối.
- Con đường vắng đến lạ, thậm chí tiếng gió cũng nghe rất rõ.
- Cô bạn hiền lành, thậm chí khi bị trêu cũng chỉ mỉm cười.
3
Người trưởng thành
- Anh bận đến mức, thậm chí không kịp trả lời tin nhắn.
- Thành phố sáng rực, thậm chí bóng đêm cũng như mỏng đi.
- Cô ấy kiên nhẫn, thậm chí trước lời chê bai vẫn giữ giọng điềm tĩnh.
- Đợt hạn kéo dài, thậm chí người ta quên mất mùi đất sau mưa là thế nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị mức bao gồm cả những trường hợp không bình thường, nêu ra để nhấn mạnh làm nổi bật một điều nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thậm chí | mức độ mạnh, nhấn mạnh, trung tính-nghiêng trang trọng; dùng trong văn nói và viết Ví dụ: Anh bận đến mức, thậm chí không kịp trả lời tin nhắn. |
| đến cả | trung tính, nhấn mạnh vừa; khẩu ngữ-viết thường Ví dụ: Anh ấy bận đến cả ăn trưa cũng không kịp. |
| ngay cả | trung tính, nhấn mạnh rõ; phổ biến trong nói/viết Ví dụ: Ngay cả trẻ nhỏ cũng hiểu điều này. |
| cả đến | hơi sách vở, nhấn mạnh; văn viết Ví dụ: Cả đến những người thận trọng nhất cũng mắc sai lầm. |
| kể cả | trung tính, bao hàm; dùng khi liệt kê nhấn mạnh Ví dụ: Kể cả cuối tuần, cô ấy vẫn làm việc. |
| chỉ | trung tính, thu hẹp phạm vi; nói/viết thường Ví dụ: Chúng tôi chỉ gặp vào buổi sáng. |
| duy | trang trọng, rất thu hẹp; văn viết Ví dụ: Duy mình anh được chọn. |
| riêng | trung tính, tách biệt; nói/viết Ví dụ: Riêng em, em không đồng ý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc tình huống bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm nổi bật một luận điểm hoặc dẫn chứng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, gây ấn tượng mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, đôi khi mang sắc thái bất ngờ hoặc cực đoan.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một ý kiến hoặc tình huống đặc biệt.
- Tránh dùng quá nhiều để không làm mất đi hiệu quả nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các ví dụ hoặc tình huống cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ nhấn mạnh khác như "ngay cả" hoặc "cả đến".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để nhấn mạnh trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh; có thể làm trung tâm của cụm từ nhấn mạnh, ví dụ: "Thậm chí cả khi trời mưa, anh ấy vẫn đi làm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các cụm từ chỉ điều kiện hoặc tình huống bất thường, ví dụ: "thậm chí cả khi", "thậm chí ngay cả".
