Rất

Nghĩa & Ví dụ
(dùng phụ trước t. và một số đg.). Ở mức độ cao, trên hẳn mức bình thường.
Ví dụ : Anh ấy rất đúng giờ.
Nghĩa: (dùng phụ trước t. và một số đg.). Ở mức độ cao, trên hẳn mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời hôm nay rất mát.
  • Bánh này rất thơm.
  • Bạn Lan rất chăm học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của cậu rất thuyết phục.
  • Cô ấy rất quan tâm đến kết quả nhóm.
  • Sân trường sau mưa rất trơn, đi phải cẩn thận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rất đúng giờ.
  • Cô ấy rất kiên nhẫn, điều đó khiến nhóm giữ được bình tĩnh qua giai đoạn khó.
  • Quán cà phê này rất yên, nghe được cả tiếng lá chạm vào cửa kính.
  • Tôi rất trân trọng những cuộc trò chuyện không cần vội, nơi mỗi người có thời gian nghĩ trước khi đáp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân, ví dụ: "rất vui", "rất thích".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để tăng cường mức độ của một tính từ hoặc động từ, nhưng cần cân nhắc để tránh lạm dụng, ví dụ: "rất quan trọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống, ví dụ: "rất đau khổ".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường có các thuật ngữ chuyên môn thay thế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ cao, nhấn mạnh ý nghĩa của từ đi kèm.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, ít trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc tiêu cực hay tích cực, phụ thuộc vào từ đi kèm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc động từ.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật để giữ tính khách quan.
  • Không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cực kỳ" hoặc "vô cùng" để tăng mức độ nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, dẫn đến mất đi hiệu quả nhấn mạnh.
  • Khác biệt với "quá" ở chỗ "rất" không mang nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường làm trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ; có thể làm trung tâm của cụm phụ từ, ví dụ: "rất đẹp", "rất nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ và động từ, ví dụ: "rất cao", "rất thích".
lắm quá cực vô cùng hết sức cực kỳ tột cùng tột bực ghê kinh khủng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt