Hết sức
Nghĩa & Ví dụ
Đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa.
Ví dụ:
Tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành công việc.
Nghĩa: Đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy chạy hết sức để kịp giờ vào lớp.
- Con cố gắng hết sức để tô màu không lem.
- Bạn Lan cười hết sức khi nghe chuyện vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em luyện tập hết sức trước buổi diễn văn nghệ.
- Bạn ấy đã xin lỗi hết sức, mong bạn kia bỏ qua.
- Trận đấu căng thẳng, cả đội phòng thủ hết sức đến phút cuối.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành công việc.
- Chúng tôi thương lượng hết sức mà vẫn không tìm được tiếng nói chung.
- Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình hết sức, rồi bình tĩnh lắng nghe phản hồi.
- Trong giờ phút nguy cấp, ai nấy đều hỗ trợ nhau hết sức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến mức cao nhất, không thể hơn được nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hết sức | nhấn mạnh mức độ tuyệt đối; trung tính–khẩu ngữ, dùng rộng rãi Ví dụ: Tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành công việc. |
| cực kỳ | mức rất mạnh; trung tính, phổ biến Ví dụ: Cô ấy cực kỳ thông minh. |
| vô cùng | mức rất mạnh, gần tuyệt đối; trang trọng–trung tính Ví dụ: Anh ấy vô cùng cảm kích. |
| hết mực | mức rất mạnh; hơi trang trọng, thiên về tình cảm Ví dụ: Mẹ hết mực thương con. |
| vô kể | mức rất mạnh; văn nói–trung tính, nhấn nhiều/không đếm xuể Ví dụ: Khó khăn vô kể. |
| hơi | mức rất nhẹ; trung tính, giảm nhẹ ý Ví dụ: Trời hôm nay hơi lạnh. |
| chút ít | mức rất nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Anh chỉ mệt chút ít. |
| một chút | mức rất nhẹ; khẩu ngữ, phổ biến Ví dụ: Tôi chỉ buồn một chút. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một hành động hoặc trạng thái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, cường điệu trong cảm xúc hoặc hành động.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng từ ngữ chính xác hơn.
- Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn nói, dẫn đến mất đi sự nhấn mạnh thực sự.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc cảm giác không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hết sức" là một cụm từ phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ cao nhất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "hết sức cố gắng", "hết sức vui mừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "hết sức cẩn thận", "hết sức nhanh chóng".
