Kể cả

Nghĩa & Ví dụ
1. Tính gộp vào.
Ví dụ: Giá phòng đã tính trọn gói, kể cả bữa sáng.
2. Không loại trừ, cái, điều sắp nêu ra không phải là ngoại lệ.
Ví dụ: Quy định này ràng buộc mọi bộ phận, kể cả lãnh đạo.
Nghĩa 1: Tính gộp vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp, kể cả bạn hay nghỉ, đều đi tham quan.
  • Em mang đủ đồ, kể cả áo mưa.
  • Mẹ chia bánh cho mọi người, kể cả bác bảo vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiền vé đã bao gồm hết, kể cả ghế ngồi có số.
  • Nhóm nộp bài đúng hạn, kể cả phần phụ lục.
  • Chuyến cắm trại chuẩn bị kỹ, kể cả phương án khi trời mưa.
3
Người trưởng thành
  • Giá phòng đã tính trọn gói, kể cả bữa sáng.
  • Hồ sơ tôi đã sắp xếp đầy đủ, kể cả các bản dịch công chứng.
  • Trong lịch trình, tôi dành thời gian cho vận động, kể cả những buổi phải làm muộn.
  • Báo cáo tài chính phản ánh toàn bộ chi phí, kể cả khoản khấu hao ít ai để ý.
Nghĩa 2: Không loại trừ, cái, điều sắp nêu ra không phải là ngoại lệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ai cũng có thể sai, kể cả cô giáo.
  • Ngày mưa vẫn phải tập thể dục, kể cả khi sân ướt.
  • Con phải giữ lời hứa, kể cả lúc con thấy lười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Luật lệ áp dụng cho tất cả, kể cả ban cán sự lớp.
  • Thói quen xấu cần sửa, kể cả những điều mình nghĩ là nhỏ.
  • Điểm số không nói hết con người, kể cả khi chúng rất cao.
3
Người trưởng thành
  • Quy định này ràng buộc mọi bộ phận, kể cả lãnh đạo.
  • Không ai miễn nhiễm với áp lực, kể cả người luôn tỏ ra mạnh mẽ.
  • Tình yêu cũng cần ranh giới, kể cả khi ta say đắm nhất.
  • Sự thật vẫn là sự thật, kể cả khi nó làm ta khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tính gộp vào.
Từ đồng nghĩa:
tính cả bao gồm gồm cả
Từ trái nghĩa:
trừ ngoại trừ không kể
Từ Cách sử dụng
kể cả Trung tính, dùng để nhấn mạnh sự bao gồm, tính toán tổng thể. Ví dụ: Giá phòng đã tính trọn gói, kể cả bữa sáng.
tính cả Trung tính, nhấn mạnh sự bao gồm trong tính toán, tổng hợp. Ví dụ: Tổng cộng 10 người, tính cả tôi.
bao gồm Trung tính, trang trọng, dùng để liệt kê các thành phần được gộp vào. Ví dụ: Chi phí bao gồm cả thuế VAT.
gồm cả Trung tính, dùng để liệt kê các thành phần được gộp vào. Ví dụ: Bữa ăn gồm cả đồ uống.
trừ Trung tính, dùng để loại bỏ một hoặc một số đối tượng khỏi tập hợp. Ví dụ: Tất cả mọi người đều có mặt, trừ anh ấy.
ngoại trừ Trung tính, trang trọng, dùng để loại bỏ một hoặc một số đối tượng khỏi tập hợp. Ví dụ: Mọi quy tắc đều áp dụng, ngoại trừ trường hợp đặc biệt.
không kể Trung tính, nhấn mạnh việc không tính đến, không đưa vào. Ví dụ: Tổng số tiền không kể chi phí phát sinh.
Nghĩa 2: Không loại trừ, cái, điều sắp nêu ra không phải là ngoại lệ.
Từ đồng nghĩa:
ngay cả thậm chí cả
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kể cả Nhấn mạnh, thường dùng để chỉ một điều tưởng chừng là ngoại lệ nhưng thực ra lại được bao gồm, hoặc để tăng cường mức độ. Ví dụ: Quy định này ràng buộc mọi bộ phận, kể cả lãnh đạo.
ngay cả Nhấn mạnh, thường dùng để chỉ một điều tưởng chừng là ngoại lệ nhưng thực ra lại được bao gồm. Ví dụ: Ngay cả người lớn cũng thích trò chơi này.
thậm chí Nhấn mạnh, tăng cường mức độ, thường dùng để chỉ một điều vượt quá mong đợi. Ví dụ: Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ, thậm chí cả cuối tuần.
cả Trung tính, nhấn mạnh sự bao gồm. Ví dụ: Cả những người không liên quan cũng bị ảnh hưởng.
chỉ Nhấn mạnh sự giới hạn, độc quyền, loại trừ các đối tượng khác. Ví dụ: Chỉ mình anh ấy biết bí mật này.
riêng Nhấn mạnh sự tách biệt, không chung, dành cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: Phần này dành riêng cho khách VIP.
ngoại trừ Trung tính, trang trọng, dùng để loại bỏ một trường hợp cụ thể. Ví dụ: Mọi người đều đồng ý, ngoại trừ một vài ý kiến trái chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự bao gồm, không loại trừ ai hoặc điều gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để liệt kê đầy đủ các thành phần, yếu tố trong một nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự toàn diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ rõ tất cả các thành phần liên quan trong một quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bao hàm, không loại trừ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang tính liệt kê, nhấn mạnh sự đầy đủ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ trong danh sách hoặc nhóm.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải liệt kê đầy đủ hoặc khi đã rõ ràng.
  • Thường đi kèm với danh sách hoặc các yếu tố cần nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao gồm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Kể cả" thường nhấn mạnh hơn "bao gồm" về tính không loại trừ.
  • Đảm bảo rằng danh sách hoặc nhóm được liệt kê thực sự đầy đủ và không có ngoại lệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "kể cả" là một liên từ, thường dùng để nối các thành phần trong câu, có vai trò bổ sung thông tin.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kể cả" là một từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ sung, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "kể cả anh ấy", "kể cả những ngày mưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, không kết hợp với động từ hay tính từ.