Nhọ

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bị dây vết bẩn màu đen.
Ví dụ: Anh về muộn, má bị nhọ vì nướng bếp than.
2.
danh từ
Vết bẩn màu đen.
Ví dụ: Em đưa anh cái khăn để lau nhọ trên cổ áo.
Nghĩa 1: Bị dây vết bẩn màu đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt em bé bị nhọ vì ăn kem sô cô la.
  • Áo bạn Minh bị nhọ sau khi vẽ than.
  • Con mèo chạy qua bếp nên chân bị nhọ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ Mĩ thuật, tay tôi bị nhọ vì lỡ quệt vào than chì.
  • Cậu ấy đội nồi than nên trán bị nhọ, cả lớp cười ồ.
  • Tôi lau ống khói xong, quần áo bị nhọ, mùi khói bám dai dẳng.
3
Người trưởng thành
  • Anh về muộn, má bị nhọ vì nướng bếp than.
  • Chùi chiếc nồi cũ, tôi nhìn bàn tay nhọ mà nhớ căn bếp ngày xưa.
  • Thằng bé mải nghịch lò than, tóc tai nhọ nhem, mắt vẫn cười toe.
  • Quệt một đường lên tường, ngón tay tôi nhọ, để lại dấu vết như một lời nhắc về khói lửa bếp nhà.
Nghĩa 2: Vết bẩn màu đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ lau sạch nhọ trên má em.
  • Cô giáo bảo rửa nhọ dính ở tay.
  • Bố chỉ cái nhọ trên áo và giúp em phủi đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một vệt nhọ trên trang vở làm tôi phải viết lại.
  • Cô lao công phát hiện nhọ ở tay vịn cầu thang và lau sạch.
  • Tôi soi gương, thấy nhọ trên mũi nên vội chùi đi.
3
Người trưởng thành
  • Em đưa anh cái khăn để lau nhọ trên cổ áo.
  • Nhọ bám ở viền nồi, đen lì như ký ức khói bếp.
  • Trên bàn thờ còn chút nhọ của nén nhang tắt vội, tôi nhẹ tay phủi.
  • Bức tường trắng bị một chấm nhọ làm xao mắt, tôi lấy tẩy lau đi cho yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị dây vết bẩn màu đen.
Nghĩa 2: Vết bẩn màu đen.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhọ Trung tính, chỉ chất bẩn có màu đen, thường là muội than, bồ hóng hoặc mực. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Em đưa anh cái khăn để lau nhọ trên cổ áo.
muội Trung tính, chỉ cặn đen, bụi đen sinh ra do đốt cháy không hoàn toàn. Ví dụ: Tay anh ấy dính đầy muội than từ bếp củi.
bồ hóng Trung tính, thường chỉ lớp muội đen bám vào vật dụng, tường nhà do khói. Ví dụ: Tường bếp bám đầy bồ hóng sau nhiều năm nấu nướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng bị bẩn, đặc biệt là trên mặt hoặc tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không sạch sẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng bẩn do vết đen, đặc biệt trong ngữ cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhọ" trong nghĩa bóng chỉ sự xui xẻo, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ vết bẩn không có màu đen.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhọ" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ; khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhọ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "nhọ" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "nhọ" thường đi kèm với danh từ (ví dụ: "vết nhọ"). Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với động từ (ví dụ: "bị nhọ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới