Toác

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nứt, vỡ thành đường, thành mảng lớn.
Ví dụ: Cánh cửa mục nước toác bản lề chỉ sau một cú giật mạnh.
2.
động từ
(khẩu ngữ). (Miệng) mở ra quá rộng, trông không đẹp mắt.
Nghĩa 1: Nứt, vỡ thành đường, thành mảng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Vỏ dưa bị toác một đường khi rơi xuống đất.
  • Trời nắng gắt, mặt đất khô nẻ rồi toác ra.
  • Em lỡ bóp mạnh, cái bóng bay toác làm đôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt hạn, bờ ruộng toác những khe dài nhìn xót ruột.
  • Viên gạch gặp lạnh nóng thất thường nên toác, lộ cả lõi bên trong.
  • Con sóng mạnh đập vào, tấm ván cũ toác ra như than mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cửa mục nước toác bản lề chỉ sau một cú giật mạnh.
  • Cái im ắng tưởng bền chặt bỗng toác ra khi lời thật được nói.
  • Bức tường nhà cũ toác đường chân chim, mỗi mùa mưa lại rộng thêm.
  • Một cú va chạm đủ làm lớp vỏ bình yên toác mảng, để lộ phần yếu đuối.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Miệng) mở ra quá rộng, trông không đẹp mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nứt, vỡ thành đường, thành mảng lớn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Miệng) mở ra quá rộng, trông không đẹp mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toác Khẩu ngữ, mang sắc thái chê bai, miêu tả hành động hoặc trạng thái miệng mở rộng quá mức, gây ấn tượng tiêu cực về mặt thẩm mỹ. Ví dụ:
banh Khẩu ngữ, mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực, thô tục hoặc thiếu tế nhị. Ví dụ: Đừng có banh miệng ra cười như thế!
mím Trung tính, chỉ hành động khép chặt môi. Ví dụ: Cô bé mím môi lại, không nói gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự nứt vỡ của vật liệu hoặc miệng mở rộng quá mức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hư hỏng hoặc không đẹp mắt.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự nứt vỡ rõ ràng hoặc miệng mở rộng quá mức trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nứt vỡ khác như "nứt", "vỡ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bức tường toác", "miệng toác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc bộ phận cơ thể, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rộng", "lớn".