Địa đạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường hầm bí mật, đào ngầm sâu dưới đất; hào ngầm.
Ví dụ:
Đoàn khảo cổ phát hiện một địa đạo cổ dưới nền làng.
Nghĩa: Đường hầm bí mật, đào ngầm sâu dưới đất; hào ngầm.
1
Học sinh tiểu học
- Chú dẫn chúng em thăm địa đạo chạy dưới lòng đất.
- Trong bảo tàng có mô hình địa đạo rất dài.
- Bản đồ treo tường vẽ rõ lối vào địa đạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ đi qua miệng hố nhỏ rồi biến mất trong địa đạo tối mát.
- Trong giờ Lịch sử, thầy kể chuyện liên lạc bằng địa đạo để tránh địch phát hiện.
- Lối rẽ trong địa đạo như mạng nhện, nhưng vẫn có dấu hiệu chỉ đường.
3
Người trưởng thành
- Đoàn khảo cổ phát hiện một địa đạo cổ dưới nền làng.
- Địa đạo không chỉ là chỗ ẩn náu, mà còn là cách người xưa trả lời trước bủa vây.
- Khi trời trên mặt đất ầm ào, người ta thì thầm tin tức trong lòng địa đạo.
- Lối địa đạo hẹp đến mức phải nghiêng vai, nghe tiếng đất thở ngay bên tai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc khảo cổ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quân sự, lịch sử và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công trình ngầm trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có liên quan đến chủ đề cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình ngầm khác như "hầm" hoặc "đường hầm".
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa đạo Củ Chi", "địa đạo lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lịch sử, bí mật), động từ (xây dựng, khám phá) và lượng từ (một, nhiều).
