Đường hầm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường giao thông xuyên qua núi hay chạy dài sâu dưới mặt đất, hoặc xuyên qua đáy sông, đáy biển.
Ví dụ:
Tuyến cao tốc có đường hầm xuyên núi, lưu thông ổn định quanh năm.
2.
danh từ
Công trình ngầm đào sâu trong lòng đất để chiến đấu phòng ngự ở những nơi trọng yếu.
Ví dụ:
Đơn vị xây dựng hệ thống đường hầm phòng ngự tại khu vực trọng yếu.
Nghĩa 1: Đường giao thông xuyên qua núi hay chạy dài sâu dưới mặt đất, hoặc xuyên qua đáy sông, đáy biển.
1
Học sinh tiểu học
- Xe chạy vào đường hầm xuyên núi, đèn vàng sáng dịu.
- Chúng tớ đi bộ qua đường hầm dưới lòng đất để sang bên kia.
- Tàu lướt trong đường hầm dưới sông, em nghe tiếng gió ù ù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường hầm xuyên núi giúp quãng đường ngắn lại và an toàn hơn trong mưa gió.
- Thành phố xây đường hầm dưới sông để giảm kẹt xe trên cầu.
- Qua đoạn đường hầm dài, ánh sáng phía cuối hiện ra như một cửa sổ lớn.
3
Người trưởng thành
- Tuyến cao tốc có đường hầm xuyên núi, lưu thông ổn định quanh năm.
- Đường hầm dưới biển mở thêm trục kết nối vùng, thay đổi bản đồ logistics.
- Khi xe lao vào đường hầm, âm thanh khựng lại, chỉ còn nhịp động cơ vọng qua thành bê tông.
- Ánh sáng cuối đường hầm không phải ảo ảnh, mà là thành quả của nhiều năm khoan cắt và tính toán tỉ mỉ.
Nghĩa 2: Công trình ngầm đào sâu trong lòng đất để chiến đấu phòng ngự ở những nơi trọng yếu.
1
Học sinh tiểu học
- Các chú bộ đội từng đào đường hầm để ẩn nấp và bảo vệ làng.
- Trong bảo tàng, em thấy mô hình đường hầm phòng ngự dưới đất.
- Đường hầm giúp chiến sĩ di chuyển kín đáo giữa các vị trí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, đường hầm phòng ngự giúp giữ bí mật lực lượng và tránh hỏa lực đối phương.
- Bản đồ chiến trường thể hiện hệ thống đường hầm nối các hầm chỉ huy.
- Nhờ đường hầm, quân ta có thể tiếp tế ban đêm mà không lộ dấu vết.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị xây dựng hệ thống đường hầm phòng ngự tại khu vực trọng yếu.
- Những đường hầm chiến đấu ấy là lớp da thứ hai của mặt đất, âm thầm che chở con người trước bom đạn.
- Qua các cửa đường hầm, tin tức, thuốc men và ý chí được chuyền tay trong im lặng đặc quánh.
- Di sản đường hầm còn lại kể một chương sử về trí lực và sự bền bỉ của con người trong chiến tranh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đường giao thông xuyên qua núi hay chạy dài sâu dưới mặt đất, hoặc xuyên qua đáy sông, đáy biển.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đường hầm | Trung tính, dùng để chỉ công trình giao thông ngầm. Ví dụ: Tuyến cao tốc có đường hầm xuyên núi, lưu thông ổn định quanh năm. |
| hầm | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các cụm từ chỉ công trình giao thông ngầm. Ví dụ: Hầm Thủ Thiêm giúp rút ngắn thời gian di chuyển. |
Nghĩa 2: Công trình ngầm đào sâu trong lòng đất để chiến đấu phòng ngự ở những nơi trọng yếu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đường hầm | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh quân sự, phòng thủ. Ví dụ: Đơn vị xây dựng hệ thống đường hầm phòng ngự tại khu vực trọng yếu. |
| hầm | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ nơi trú ẩn, phòng thủ dưới lòng đất. Ví dụ: Bộ đội đào hầm để ẩn nấp và chiến đấu. |
| địa đạo | Trang trọng, mang sắc thái lịch sử, quân sự, thường dùng cho hệ thống đường hầm phức tạp. Ví dụ: Hệ thống địa đạo Củ Chi là một kỳ tích quân sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các công trình giao thông hoặc các chuyến đi qua đường hầm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kỹ thuật, bài viết về giao thông, xây dựng hoặc quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan hoặc tạo không khí bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành xây dựng, giao thông và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công trình giao thông hoặc quân sự cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công trình ngầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình ngầm khác như 'hầm mỏ'.
- Chú ý phân biệt với 'đường hầm' trong ngữ cảnh quân sự và giao thông.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường hầm dài", "đường hầm ngầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngầm), động từ (xây dựng, đào), và lượng từ (một, nhiều).
