Điêu tàn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xơ xác, tàn tạ.
Ví dụ:
Khu phố cũ điêu tàn sau những năm xuống cấp.
Nghĩa: Xơ xác, tàn tạ.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hoa sau bão trông điêu tàn, cánh rụng đầy lối.
- Ngôi nhà bỏ hoang đã lâu nên mái ngói điêu tàn.
- Sau mùa nắng gắt, ruộng cỏ khô điêu tàn, nứt nẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường xưa nhộn nhịp nay điêu tàn, chỉ còn tiếng gió lùa qua hàng cây.
- Sau trận cháy rừng, sườn đồi điêu tàn như bức tranh bị cháy sém.
- Thói quen chăm vườn bị bỏ quên, giàn hoa điêu tàn dưới nắng hanh.
3
Người trưởng thành
- Khu phố cũ điêu tàn sau những năm xuống cấp.
- Ánh nhìn bà cụ phảng phất nỗi đời điêu tàn, như lá khô cuối mùa.
- Những bức tường loang lổ kể lại câu chuyện của một nhà máy điêu tàn.
- Sau cơn biến cố, niềm tin của anh cũng điêu tàn, để lộ khoảng trống lạnh lẽo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xơ xác, tàn tạ.
Từ đồng nghĩa:
tàn tạ hoang tàn xơ xác
Từ trái nghĩa:
tươi tốt nguyên vẹn sầm uất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điêu tàn | Diễn tả tình trạng hư hại, đổ nát nặng nề, tiêu điều, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Khu phố cũ điêu tàn sau những năm xuống cấp. |
| tàn tạ | Trung tính, diễn tả sự hư hại, xuống cấp nặng nề của vật thể hoặc tình trạng. Ví dụ: Ngôi nhà cổ đã trở nên tàn tạ sau nhiều năm không được sửa chữa. |
| hoang tàn | Trung tính, nhấn mạnh sự bỏ hoang, không còn sự sống hoặc hoạt động. Ví dụ: Cả khu phố trở nên hoang tàn sau trận động đất. |
| xơ xác | Trung tính, diễn tả sự tiêu điều, thiếu sức sống, thường do bị bỏ bê hoặc trải qua khó khăn. Ví dụ: Cánh đồng xơ xác sau mùa hạn hán kéo dài. |
| tươi tốt | Trung tính, diễn tả sự phát triển khỏe mạnh, xanh tươi, thường dùng cho cây cối, cảnh vật. Ví dụ: Vườn cây tươi tốt nhờ được chăm sóc cẩn thận. |
| nguyên vẹn | Trung tính, diễn tả trạng thái không bị hư hại, còn đầy đủ, toàn vẹn. Ví dụ: Sau vụ tai nạn, chiếc xe vẫn còn nguyên vẹn. |
| sầm uất | Trung tính, diễn tả sự đông đúc, nhộn nhịp, phát triển của một khu vực, đối lập với sự hoang vắng. Ví dụ: Con phố này từng rất sầm uất vào những năm 90. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình trạng suy tàn của một nơi chốn hoặc sự vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy tàn, xơ xác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, tiếc nuối.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy tàn, xơ xác của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui tươi hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảnh vật hoặc tình trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tàn tạ" nhưng "điêu tàn" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất điêu tàn", "quá điêu tàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
