Khố
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mảnh vải dài và hẹp dùng để che giữ bộ phận sinh dục.
Ví dụ:
Tấm ảnh tư liệu cho thấy người đàn ông quấn khố theo lối truyền thống.
2.
danh từ
(cũ). Dải thắt lưng.
Nghĩa 1: Mảnh vải dài và hẹp dùng để che giữ bộ phận sinh dục.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé trong tranh đang mặc khố để che người khi tắm suối.
- Người thợ săn buộc khố gọn gàng trước khi vào rừng.
- Trong lễ hội, chú người Ê Đê quấn khố có hoa văn đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, hình ảnh người Việt cổ thường mặc khố khi đi săn.
- Bộ phim tái hiện cư dân cổ đại đóng khố, đi chân trần giữa rừng.
- Bức tượng đất nung khắc rõ chiếc khố đơn sơ, gợi nhắc đời sống thuở xưa.
3
Người trưởng thành
- Tấm ảnh tư liệu cho thấy người đàn ông quấn khố theo lối truyền thống.
- Chiếc khố thô mộc khép lại câu chuyện về những mùa nắng gió trên nương rẫy.
- Anh ta chỉ còn chiếc khố ướt sũng sau cơn mưa rừng, lạnh mà vẫn bình thản.
- Giữa nhà dài, già làng chỉnh lại khố, giọng trầm kể chuyện dòng họ.
Nghĩa 2: (cũ). Dải thắt lưng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về văn hóa, lịch sử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa, lịch sử hoặc trong các bài viết về trang phục truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trang phục truyền thống trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về trang phục dân tộc, lịch sử văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về văn hóa, lịch sử.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường mang tính mô tả.
- Thường thuộc văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng với nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "quần" ở chỗ "khố" chỉ là mảnh vải đơn giản, không phải trang phục hiện đại.
- Cần chú ý ngữ cảnh văn hóa, lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái khố", "khố vải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("khố dài"), lượng từ ("một cái khố"), hoặc động từ ("mặc khố").
