Trang phục

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quần áo dùng riêng cho một ngành, một nghề nào đó.
Ví dụ: Anh ấy mặc trang phục luật sư khi vào phiên tòa.
2.
động từ
(id.). Ăn mặc theo lối riêng trong một ngành, một nghề nào đó.
Nghĩa 1: Quần áo dùng riêng cho một ngành, một nghề nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai mặc trang phục bác sĩ trong giờ đóng vai.
  • Chú Hải khoác trang phục công nhân màu xanh đi làm.
  • Đội múa mang trang phục dân tộc rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên sân khấu, trang phục tuồng giúp khán giả nhận ra vai trung thần hay gian thần.
  • Bảo tàng trưng bày trang phục lính cứu hỏa với mũ, áo và ủng chuyên dụng.
  • Nhìn vào trang phục học sinh, người ta dễ đoán được ngôi trường và quy định của họ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mặc trang phục luật sư khi vào phiên tòa.
  • Trong nghề, trang phục không chỉ che chở cơ thể mà còn nói hộ kỷ luật của tập thể.
  • Không có trang phục phù hợp, kỹ năng cũng khó phát huy trọn vẹn.
  • Trang phục nghệ sĩ chèo vừa là áo quần, vừa là ký ức sân đình thấm trong từng thớ vải.
Nghĩa 2: (id.). Ăn mặc theo lối riêng trong một ngành, một nghề nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quần áo dùng riêng cho một ngành, một nghề nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trang phục Chỉ quần áo đặc thù, có quy định cho một lĩnh vực. Ví dụ: Anh ấy mặc trang phục luật sư khi vào phiên tòa.
đồng phục Trung tính, phổ biến, chỉ quần áo giống nhau cho một nhóm người. Ví dụ: Học sinh phải mặc đồng phục khi đến trường.
phục trang Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, biểu diễn hoặc trang trọng. Ví dụ: Bộ phục trang của diễn viên rất lộng lẫy.
thường phục Trung tính, chỉ quần áo mặc hàng ngày, không theo quy định hay nghi lễ. Ví dụ: Sau giờ làm, anh ấy thay thường phục để đi dạo.
Nghĩa 2: (id.). Ăn mặc theo lối riêng trong một ngành, một nghề nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quần áo, đặc biệt khi cần nhấn mạnh đến tính chất chuyên biệt của trang phục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, văn hóa hoặc các quy định về đồng phục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả chi tiết về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến thời trang, quân đội, y tế, nơi có quy định trang phục cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Trang trọng và mang tính chuyên môn khi dùng trong văn bản viết hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Thân thiện và dễ hiểu trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến tính chất đặc thù của quần áo trong một ngành nghề cụ thể.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói chung về quần áo hàng ngày, có thể thay bằng từ "quần áo".
  • Thường đi kèm với tên ngành nghề để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "quần áo" khi không cần nhấn mạnh tính chuyên biệt.
  • Khác biệt với "đồng phục" ở chỗ "trang phục" có thể không đồng nhất mà chỉ cần phù hợp với ngành nghề.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trang phục" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trang phục" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trang phục" thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những" và có thể làm trung tâm của cụm danh từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "trang phục" thường kết hợp với tính từ ("trang phục đẹp"), lượng từ ("một bộ trang phục"), hoặc động từ ("mặc trang phục"). Khi là động từ, nó thường kết hợp với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian ("trang phục theo phong cách cổ điển").