Phục trang
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần áo và đồ trang sức của diễn viên khi đóng vai (nói khái quát).
Ví dụ:
Phục trang chuẩn vai giúp nhân vật sống động hơn trên sân khấu.
Nghĩa: Quần áo và đồ trang sức của diễn viên khi đóng vai (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô diễn viên mặc phục trang công chúa rất đẹp trên sân khấu.
- Bạn hóa thân thành chú hề nên phục trang có áo sặc sỡ và mũ nhọn.
- Thầy dặn chúng mình giữ gìn phục trang để diễn kịch giữa giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ phục trang đúng thời kỳ, vai quan văn trông rất thuyết phục.
- Đạo cụ đơn giản nhưng phục trang nổi bật đã cứu cả vở diễn.
- Bạn Lan thử nhiều phục trang khác nhau để chọn vẻ ngoài hợp nhân vật phản diện.
3
Người trưởng thành
- Phục trang chuẩn vai giúp nhân vật sống động hơn trên sân khấu.
- Khi đạo diễn đổi bối cảnh, tổ phục trang phải thức trắng đêm chỉnh sửa từng đường may, màu sắc.
- Không có phục trang phù hợp, diễn viên như bị tước mất một nửa ngôn ngữ cơ thể của nhân vật.
- Tôi thích cách bộ phim dùng phục trang kể lại lịch sử mà không cần lời giải thích dài dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quần áo và đồ trang sức của diễn viên khi đóng vai (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phục trang | trang trọng–nghệ thuật, trung tính sắc thái chuyên môn sân khấu/điện ảnh Ví dụ: Phục trang chuẩn vai giúp nhân vật sống động hơn trên sân khấu. |
| trang phục | trung tính, phổ thông; bao quát, dùng rộng cả ngoài sân khấu Ví dụ: Bộ phận trang phục đang hoàn thiện đồ cho dàn diễn viên. |
| hoá trang | chuyên môn sân khấu/điện ảnh; thiên về tạo hình tổng thể (áo quần, tóc, mặt), sắc thái rộng hơn nhưng vẫn dùng thay được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Khâu hóa trang của vở diễn rất công phu. |
| thường phục | trung tính, chuyên biệt; chỉ quần áo mặc thường ngày, đối lập với đồ diễn Ví dụ: Ra hậu trường, diễn viên thay phục trang lấy thường phục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, sân khấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả chi tiết về nhân vật hoặc bối cảnh trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành sân khấu, điện ảnh, thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng khi nói về nghệ thuật biểu diễn.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục của diễn viên trong các tác phẩm nghệ thuật.
- Tránh dùng khi nói về trang phục hàng ngày hoặc không liên quan đến nghệ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại phục trang cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trang phục" khi không rõ ngữ cảnh nghệ thuật.
- Khác biệt với "trang phục" ở chỗ "phục trang" chỉ dùng cho diễn viên và nghệ thuật.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phục trang của diễn viên", "phục trang lộng lẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lộng lẫy, đẹp), động từ (mặc, chọn), và các danh từ khác (diễn viên, sân khấu).
