Đồng phục

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc t.). Quần áo cùng một màu, một kiểu thống nhất theo quy định cho những người cùng một tổ chức, một ngành nào đó.
Ví dụ: Hôm nay công ty yêu cầu mặc đồng phục khi tiếp khách.
Nghĩa: (hoặc t.). Quần áo cùng một màu, một kiểu thống nhất theo quy định cho những người cùng một tổ chức, một ngành nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, cả lớp mặc đồng phục rất gọn gàng.
  • Bạn Nam quên mũ đồng phục nên cô giáo nhắc nhở.
  • Khi đi tham quan, chúng mình mặc đồng phục để dễ nhận ra nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng ra sân trong bộ đồng phục mới, ai cũng háo hức.
  • Mặc đồng phục giúp cả lớp trông đồng đều và nghiêm túc hơn.
  • Nhìn màu đồng phục, mình đoán ngay bạn ấy học trường nào.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay công ty yêu cầu mặc đồng phục khi tiếp khách.
  • Đồng phục tạo cảm giác chuyên nghiệp, nhưng cũng ràng buộc một phần cá tính.
  • Trong bệnh viện, màu đồng phục khác nhau giúp phân biệt từng bộ phận.
  • Có những bộ đồng phục giữ được ký ức tập thể, chỉ nhìn đã nhớ cả một thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục của học sinh, nhân viên công ty, hoặc thành viên của một tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các quy định, thông báo của trường học, công ty hoặc bài viết về văn hóa tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh cụ thể liên quan đến tổ chức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành quản lý nhân sự, giáo dục hoặc quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và sự đồng nhất.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự thống nhất và chuyên nghiệp của một nhóm.
  • Tránh dùng khi không có sự đồng nhất hoặc không thuộc về một tổ chức cụ thể.
  • Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc ngành nghề để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trang phục" khi không nhấn mạnh tính đồng nhất.
  • Khác biệt với "đồng phục" là sự bắt buộc và quy định, trong khi "trang phục" có thể tự do hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "bộ"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ đồng phục", "đồng phục học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đẹp", "mới"), động từ ("mặc", "mua"), và lượng từ ("một bộ", "nhiều").
quần áo trang phục y phục lễ phục công phục quân phục học phục áo quần váy