Phục sức
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn mặc và trang sức theo lối riêng của một lớp người nào đó.
Ví dụ:
Diễn viên phục sức đúng phong cách thập niên trước để vào vai mượt mà.
Nghĩa: Ăn mặc và trang sức theo lối riêng của một lớp người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Trong ngày hội, các bạn dân tộc phục sức theo trang phục truyền thống của mình.
- Cô bé phục sức như thiếu nhi đội mũ đỏ, khăn quàng ngay ngắn.
- Đội múa lân phục sức rực rỡ để biểu diễn trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm nhạc phục sức theo phong cách cổ điển để phù hợp chủ đề buổi diễn.
- Bạn ấy phục sức như một học sinh nghi thức, áo trắng phẳng phiu, phù hiệu đúng quy định.
- Đoàn diễu hành phục sức theo màu cờ của câu lạc bộ, nhìn rất đồng bộ.
3
Người trưởng thành
- Diễn viên phục sức đúng phong cách thập niên trước để vào vai mượt mà.
- Trong lễ cưới truyền thống, hai họ thường phục sức theo nếp nhà, trông trang trọng mà ấm áp.
- Đến phiên chợ tình, người ta phục sức theo bản sắc của bản mình, như một cách giới thiệu quê hương.
- Anh ấy chọn phục sức theo lối tối giản của dân sáng tạo: màu trung tính, vài điểm nhấn nhỏ mà tinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ăn mặc và trang sức theo lối riêng của một lớp người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phục sức | trung tính, sắc thái miêu tả phong cách/đặc trưng nhóm; văn viết, học thuật nhẹ Ví dụ: Diễn viên phục sức đúng phong cách thập niên trước để vào vai mượt mà. |
| trang phục | trung tính, hơi hành chính; nói về cách ăn mặc theo chuẩn mực nhóm Ví dụ: Cán bộ trang phục theo quy định của ngành. |
| ăn vận | trung tính, khẩu ngữ nhẹ; nhấn vào cách ăn mặc thể hiện kiểu riêng Ví dụ: Họ ăn vận theo mốt của giới trẻ. |
| ăn mặc | trung tính, phổ thông; chỉ cách mặc theo một phong cách nhất định Ví dụ: Cô ấy ăn mặc theo phong cách cổ điển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả phong cách ăn mặc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thời trang, nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả phong cách ăn mặc đặc trưng của một nhóm người.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "ăn mặc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trang phục" nhưng "phục sức" nhấn mạnh vào phong cách và cách thức ăn mặc.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phục sức cầu kỳ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "người mẫu phục sức", "phục sức đẹp".
