Ăn mặc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mặc (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy luôn ăn mặc lịch sự khi đi làm.
Nghĩa: Mặc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ăn mặc chiếc váy rất đẹp.
- Mẹ dặn con ăn mặc ấm khi trời lạnh.
- Em bé thích ăn mặc quần áo màu sắc tươi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách ăn mặc của mỗi người thể hiện một phần cá tính riêng.
- Để phù hợp với buổi tiệc, cô ấy đã ăn mặc rất trang trọng.
- Dù không cần cầu kỳ, việc ăn mặc gọn gàng luôn tạo ấn tượng tốt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn ăn mặc lịch sự khi đi làm.
- Phong cách ăn mặc không chỉ là vẻ bề ngoài mà còn là cách ta thể hiện sự tôn trọng với bản thân và người đối diện.
- Trong xã hội hiện đại, việc ăn mặc phù hợp với hoàn cảnh là một kỹ năng giao tiếp tinh tế.
- Dù cuộc sống có bộn bề đến đâu, cô ấy vẫn giữ thói quen ăn mặc chỉn chu mỗi khi ra khỏi nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mặc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn mặc | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ phong cách, kiểu cách hoặc tình trạng ăn mặc nói chung. Ví dụ: Anh ấy luôn ăn mặc lịch sự khi đi làm. |
| mặc | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động khoác quần áo lên người hoặc có quần áo trên người. Ví dụ: Anh ấy mặc chiếc áo sơ mi mới. |
| cởi | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tháo bỏ quần áo ra khỏi người. Ví dụ: Cô ấy cởi áo khoác khi vào nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách ăn mặc của một người trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc phong cách sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tạo bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường gặp trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nói về cách ăn mặc của ai đó mà không đi vào chi tiết.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác cao về thời trang.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ phong cách hoặc mức độ (ví dụ: ăn mặc giản dị, ăn mặc lịch sự).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phong cách cụ thể hơn như "trang phục" hoặc "phong cách".
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ phong cách hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động liên quan đến việc mặc quần áo.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cách ăn mặc", "thói quen ăn mặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trang phục, phó từ chỉ cách thức (như "đẹp", "xấu"), hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "hôm nay", "luôn luôn").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
