Thực quản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ống dẫn thức ăn từ miệng vào dạ dày.
Ví dụ: Thực quản là ống vận chuyển thức ăn từ miệng đến dạ dày.
Nghĩa: Ống dẫn thức ăn từ miệng vào dạ dày.
1
Học sinh tiểu học
  • Thức ăn đi xuống dạ dày nhờ ống thực quản.
  • Khi nuốt cơm, bé cảm thấy thực quản đang đẩy thức ăn xuống.
  • Uống nước chậm thôi để nước trôi êm qua thực quản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thực quản nối miệng với dạ dày và co bóp để đẩy thức ăn xuống.
  • Nếu ăn quá vội, thực quản có thể bị nghẹn và rất khó chịu.
  • Khi ợ nóng, axit trào ngược có thể làm rát vùng thực quản.
3
Người trưởng thành
  • Thực quản là ống vận chuyển thức ăn từ miệng đến dạ dày.
  • Bác sĩ dặn tôi nhai kỹ để giảm áp lực lên thực quản sau bữa tối.
  • Cơn trào ngược chợt ập đến, thực quản nóng ran như có lửa quét qua.
  • Qua màn hình nội soi, thực quản hiện ra rõ từng nếp gấp, vừa mong manh vừa bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cấu trúc cơ thể người trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn như "ống dẫn thức ăn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, nhưng cần phân biệt rõ với các bộ phận khác của hệ tiêu hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thực quản của người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (bị tổn thương), hoặc các danh từ khác (bệnh thực quản).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...