Ỉa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thải phân ra ngoài cơ thể qua hậu môn.
Ví dụ: Anh ấy vào nhà vệ sinh để ỉa.
Nghĩa: Thải phân ra ngoài cơ thể qua hậu môn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo chạy ra góc vườn để ỉa.
  • Em bưng chậu cát cho cún ỉa đúng chỗ.
  • Bé xin cô cho ra nhà vệ sinh vì muốn ỉa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bảo chờ tí vì đang đau bụng, phải vào nhà vệ sinh ỉa cho nhẹ người.
  • Sáng sớm mà ỉa đều đặn thì cả ngày thấy khỏe khoắn hơn.
  • Ăn bừa bãi dễ rối loạn tiêu hóa, ỉa suốt rồi mệt rũ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vào nhà vệ sinh để ỉa.
  • Đường ruột mà không thông, muốn ỉa cũng khổ sở như bị kẹt xe giữa giờ cao điểm.
  • Có hôm ăn cay quá, vừa đặt lưng đã phải bật dậy chạy vào ỉa.
  • Đi công tác xa, lạ nước lạ cái, tôi cứ táo bón, mấy ngày chẳng ỉa nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thải phân ra ngoài cơ thể qua hậu môn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ỉa Thô tục, khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh kém trang trọng hoặc khi nói về trẻ nhỏ/động vật. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy vào nhà vệ sinh để ỉa.
đi ngoài Trung tính, nói giảm, phổ biến. Ví dụ: Bé bị tiêu chảy nên đi ngoài nhiều lần.
đại tiện Trang trọng, y học, lịch sự. Ví dụ: Bệnh nhân cần được hỗ trợ đại tiện.
Rất thân mật, đôi khi thô tục, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc động vật. Ví dụ: Con chó vừa ị ra sân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo tính chân thực hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, suồng sã, có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lạ.
  • Có thể thay bằng từ "đi vệ sinh" trong các ngữ cảnh cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây phản cảm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "đi vệ sinh" ở mức độ trang trọng và lịch sự.
  • Cần chú ý đến đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ỉa ra ngoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "ỉa nhiều", "ỉa buổi sáng".