Đi ngoài

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi là (lối nói lịch sự).
Ví dụ: Tôi thấy hơi cồn cào, xin phép ra ngoài đi một lát.
Nghĩa: Đi là (lối nói lịch sự).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bị đau bụng nên phải xin cô cho ra ngoài đi.
  • Con nhớ báo mẹ khi cần đi để mẹ dắt ra nhà vệ sinh.
  • Bạn Nam nhăn mặt, khẽ nói với cô: con cần đi một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ kiểm tra, Minh giơ tay xin phép cô để đi, vì bụng cu cậu cồn cào.
  • Con mèo cứ kêu ngoài cửa, chắc nó muốn ra vườn đi.
  • Cậu nhắn bạn chờ vài phút, vì đang vội đi nên chưa thể trả lời.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy hơi cồn cào, xin phép ra ngoài đi một lát.
  • Bụng dạ nhạy cảm, cứ ăn đồ lạ là phải tìm chỗ đi ngay.
  • Có những cuộc họp dài đến mức người ta chỉ mong một lý do chính đáng để xin ra ngoài đi.
  • Đi đường xa, tốt nhất ghé trạm dừng sớm, kẻo lúc cần đi lại chẳng có chỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự về vấn đề sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần diễn tả một cách chân thực đời sống hàng ngày.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu y tế hoặc chăm sóc sức khỏe, nhưng thường dùng thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự và tế nhị khi nói về vấn đề nhạy cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách lịch sự về vấn đề tiêu hóa.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói chuyện với trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng kém lịch sự hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi ngoài nhiều lần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ tần suất (như "thường xuyên"), danh từ chỉ thời gian (như "ban đêm").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...