Phóng uế

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ỉa đái không đúng nơi, đúng chỗ.
Ví dụ: Không được phóng uế nơi công cộng.
Nghĩa: Ỉa đái không đúng nơi, đúng chỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn không được phóng uế ra sân trường.
  • Con chó hàng xóm phóng uế ngoài vỉa hè, rất bẩn.
  • Đi chơi công viên, đừng phóng uế sau gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều người vẫn thản nhiên phóng uế bên lề đường, gây mùi hôi nồng nặc.
  • Ở bến xe, có người lén phóng uế sau biển quảng cáo, khiến ai đi qua cũng khó chịu.
  • Ý thức giữ gìn vệ sinh kém dẫn đến tình trạng phóng uế bừa bãi tại các khu trọ.
3
Người trưởng thành
  • Không được phóng uế nơi công cộng.
  • Chỉ một người phóng uế bừa bãi cũng đủ làm cả con hẻm ám mùi nhiều ngày.
  • Những góc tối dưới gầm cầu trở thành chỗ phóng uế của kẻ thiếu ý thức, để lại vệt ố và ruồi nhặng.
  • Văn minh đô thị bắt đầu từ việc không phóng uế ngoài đường, dù chỉ một lần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ỉa đái không đúng nơi, đúng chỗ.
Từ đồng nghĩa:
đi bậy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phóng uế trung tính–khẩu ngữ, sắc thái chê trách nhẹ; dùng trong quản lý đô thị/vệ sinh Ví dụ: Không được phóng uế nơi công cộng.
đi bậy khẩu ngữ, nhẹ, trách móc Ví dụ: Cấm đi bậy nơi công cộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang tính chỉ trích hoặc phê phán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có dụng ý nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi không đúng đắn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi không đúng chỗ, thường trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây phản cảm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Có thể thay thế bằng các từ ngữ nhẹ nhàng hơn như "vệ sinh không đúng nơi" trong ngữ cảnh cần lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã phóng uế", "đang phóng uế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ địa điểm (nơi công cộng, bãi đất trống).