Xa xăm
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Rất xa (nói khái quát).
Ví dụ:
Ánh đèn thị trấn lập lòe nơi xa xăm.
2.
tính từ
Có vẻ như đang mơ màng, chìm đắm vào một nơi nào đó rất xa.
Ví dụ:
Anh ngồi lặng, ánh nhìn xa xăm như sợi khói mỏng bay qua ký ức.
Nghĩa 1: Rất xa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn núi xa xăm mờ trong làn sương.
- Con thuyền nhỏ trôi về phía biển xa xăm.
- Em nhìn cánh diều bay lên trời xa xăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chuông chùa vang lên từ một nơi xa xăm, nghe dịu và trầm.
- Con đường đất dẫn mắt nhìn tới cánh đồng xa xăm, như kéo dài mãi.
- Đêm mùa hè, sao lấp lánh trên bầu trời xa xăm, gợi cảm giác yên bình.
3
Người trưởng thành
- Ánh đèn thị trấn lập lòe nơi xa xăm.
- Trên hành trình dài, những dãy núi xa xăm khiến lòng người chùng xuống.
- Bức ảnh cũ ghi lại một bến sông xa xăm, như níu tay người xem về miền ký ức.
- Giữa đô thị, cơn gió khô thổi qua gợi mùi đồng nội từ một phương xa xăm.
Nghĩa 2: Có vẻ như đang mơ màng, chìm đắm vào một nơi nào đó rất xa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhìn ra cửa sổ với đôi mắt xa xăm.
- Thầy gọi, em giật mình vì đang nghĩ xa xăm.
- Bé ôm con gấu bông, ngồi im lặng, mắt xa xăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn dựa cằm lên tay, ánh mắt xa xăm như đang đi lạc vào câu chuyện riêng.
- Cậu ấy cười nhẹ mà mắt vẫn xa xăm, chắc đang nhớ điều gì.
- Giữa tiếng ồn lớp học, có người nhìn xa xăm, chìm trong dòng suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Anh ngồi lặng, ánh nhìn xa xăm như sợi khói mỏng bay qua ký ức.
- Cô mỉm cười mà hồn vía vẫn xa xăm, như còn mắc ở bến cũ.
- Trong quán vắng, bản nhạc khiến tôi xa xăm, bước chân tâm trí rời khỏi hiện tại.
- Giữa cuộc họp, ánh mắt anh thoáng xa xăm, nói nhiều hơn mọi lời biện minh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rất xa (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
kề cận sát sạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa xăm | trung tính, gợi cảm giác mịt mờ, văn chương nhẹ Ví dụ: Ánh đèn thị trấn lập lòe nơi xa xăm. |
| xa tít | khẩu ngữ, mạnh hơn Ví dụ: Núi non xa tít tận chân trời. |
| xa hút | văn chương, gợi chiều sâu, hơi mơ hồ Ví dụ: Cánh đồng trải dài xa hút. |
| xa vời | văn chương, sắc thái mơ hồ, khó với tới Ví dụ: Đỉnh núi xa vời lẫn trong mây. |
| kề cận | trang trọng/trung tính, gần ngay Ví dụ: Dòng suối kề cận bản làng. |
| sát sạt | khẩu ngữ, rất gần, mạnh Ví dụ: Bờ rào đứng sát sạt mép đường. |
Nghĩa 2: Có vẻ như đang mơ màng, chìm đắm vào một nơi nào đó rất xa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa xăm | miêu tả ánh mắt/vẻ mặt; sắc thái trữ tình, nhẹ buồn, văn chương Ví dụ: Anh ngồi lặng, ánh nhìn xa xăm như sợi khói mỏng bay qua ký ức. |
| mơ màng | trung tính, nhẹ, trữ tình Ví dụ: Ánh mắt cô mơ màng nhìn ra cửa sổ. |
| xa vắng | văn chương, gợi nét buồn hoài niệm Ví dụ: Ánh nhìn xa vắng giữa chiều thu. |
| lơ đãng | trung tính, nhẹ, thiếu tập trung Ví dụ: Cậu bé ngồi lơ đãng trong lớp. |
| tỉnh táo | trung tính, dứt khoát, có ý thức rõ Ví dụ: Cô nhanh chóng tỉnh táo trở lại. |
| chăm chú | trung tính, tập trung mạnh Ví dụ: Cậu chăm chú theo dõi bài giảng. |
| tập trung | trung tính, khách quan Ví dụ: Anh cố gắng tập trung vào công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mơ màng, không tập trung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí mơ hồ, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ màng, xa vời, thường mang sắc thái lãng mạn.
- Thường dùng trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách vật lý như "xa xôi".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chính xác.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xa xăm", "thật xa xăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật" hoặc danh từ chỉ không gian, thời gian.
