Xa ngái
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xa xôi.
Ví dụ:
Quê anh ở một miền xa ngái.
Nghĩa: Xa xôi.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng ấy xa ngái sau dãy núi xanh.
- Ông nội kể về cánh đồng xa ngái ngoài bìa rừng.
- Từ sân trường nhìn ra, con sông như chảy về nơi xa ngái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ ban công, em thấy những ánh đèn xa ngái nhấp nháy như sao.
- Tiếng còi tàu vọng lại từ ga xa ngái, nghe vừa lạ vừa thân.
- Bản đồ mở ra cả một vùng biển xa ngái, chấm đảo nhỏ như hạt bụi.
3
Người trưởng thành
- Quê anh ở một miền xa ngái.
- Có những kỷ niệm nằm im nơi xa ngái, chạm vào là nghe lòng se sắt.
- Tin nhắn gửi đi, như rơi vào khoảng lặng xa ngái giữa hai người.
- Giấc mơ tuổi trẻ đôi khi dạt về một bến bờ xa ngái, nơi ta tưởng đã quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xa xôi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa ngái | Trung tính, thiên về văn chương; sắc thái nhấn mạnh khoảng cách rất xa, khó với tới. Ví dụ: Quê anh ở một miền xa ngái. |
| xa xôi | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương. Ví dụ: Ngôi làng ấy xa xôi lắm. |
| xa tít | Khẩu ngữ; nhấn mạnh mức độ rất xa. Ví dụ: Cánh đồng nằm xa tít. |
| xa lắc | Khẩu ngữ miền Bắc; cảm giác rất xa, mơ hồ. Ví dụ: Bến nước xa lắc. |
| xa vời | Văn chương; gợi cảm giác xa cách khó chạm tới. Ví dụ: Kỷ niệm trở nên xa vời. |
| gần gũi | Trung tính; nhấn mạnh khoảng cách gần, dễ tiếp cận. Ví dụ: Cửa hàng rất gần gũi với khu dân cư. |
| gần | Trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về khoảng cách. Ví dụ: Trường học ở gần nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả khoảng cách địa lý hoặc thời gian xa xôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác mơ hồ, lãng mạn về khoảng cách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa cách, mơ hồ.
- Thường mang sắc thái lãng mạn, trữ tình.
- Phù hợp với văn chương và nghệ thuật hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác xa xôi, mơ hồ trong miêu tả.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "xa xôi".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần độ chính xác cao về khoảng cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xa xôi" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý hoặc thời gian.
- Chú ý đến sắc thái lãng mạn khi sử dụng trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xa ngái", "quá xa ngái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ địa điểm.
