Xa thẳm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xa đến mức như mờ đi, chìm sâu vào khoảng không.
Ví dụ:
Những vì sao treo trên nền trời xa thẳm.
Nghĩa: Xa đến mức như mờ đi, chìm sâu vào khoảng không.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn núi hiện ra xa thẳm sau màn sương sớm.
- Cuối con đường là bầu trời xanh xa thẳm.
- Đàn chim bay về phía chân trời xa thẳm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh đèn thành phố đêm ấy lấp lánh rồi dần chìm vào xa thẳm.
- Tiếng còi tàu kéo dài, trôi về một ga xép xa thẳm.
- Mây trắng tan dần, để lộ khoảng trời xanh biếc xa thẳm phía sau.
3
Người trưởng thành
- Những vì sao treo trên nền trời xa thẳm.
- Qua ô cửa máy bay, mặt đất rút lại, bỏ tôi giữa một tầng mây xa thẳm.
- Anh nhìn theo dáng người khuất dần nơi ngõ vắng, con ngõ cứ dài ra, xa thẳm.
- Trên triền đồi, tiếng chuông chùa ngân, lẫn vào buổi chiều đang trôi về xa thẳm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xa đến mức như mờ đi, chìm sâu vào khoảng không.
Từ trái nghĩa:
gần kề
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xa thẳm | Mạnh, gợi tả, thiên về văn chương; giàu hình ảnh, cảm xúc man mác Ví dụ: Những vì sao treo trên nền trời xa thẳm. |
| xa tít | Khẩu ngữ, mạnh; nhấn rất xa đến mức khó thấy Ví dụ: Ngọn núi xa tít ngoài chân trời. |
| xa vời | Văn chương, hơi trang trọng; gợi khoảng cách mênh mang, mơ hồ Ví dụ: Ánh sao xa vời giữa đêm vắng. |
| xa xăm | Văn chương, gợi cảm; nhấn chiều sâu không gian lẫn cảm giác mờ nhạt Ví dụ: Làn khói lam bảng lảng nơi xa xăm. |
| gần kề | Trung tính, hơi trang trọng; nhấn sát ngay bên Ví dụ: Bến sông gần kề làng tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc bài viết có tính chất miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mơ hồ, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ hồ, xa xôi, thường mang tính chất lãng mạn hoặc hoài niệm.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác về một khoảng cách lớn cả về không gian lẫn thời gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả không gian hoặc thời gian để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "xa xôi" nhưng "xa thẳm" nhấn mạnh hơn vào sự mờ ảo.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rừng xa thẳm", "bầu trời xa thẳm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc đứng một mình trong câu miêu tả.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
