Xa tít

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xa đến mức mắt thường không thể nhìn tới được.
Ví dụ : Đường chân trời nằm xa tít trước mặt.
Nghĩa: Xa đến mức mắt thường không thể nhìn tới được.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi sao ở xa tít trên trời đêm.
  • Con thuyền nhỏ trôi xa tít ngoài biển.
  • Ngọn núi hiện ra mờ mờ, xa tít sau làn mây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối con đường đất, ngọn đèn dầu lập lòe, xa tít như một đốm đom đóm.
  • Trên cánh đồng sương phủ, mái nhà xa tít chỉ còn là một chấm nhỏ.
  • Âm thanh loa vang vọng, còn sân khấu thì xa tít ở cuối khu công viên.
3
Người trưởng thành
  • Đường chân trời nằm xa tít trước mặt.
  • Thành phố bên kia vịnh lấp lánh, nhưng vẫn xa tít ngoài tầm mắt.
  • Con tàu khuất dần, để lại một vệt khói kéo dài về phía xa tít.
  • Nhìn qua ô cửa sổ máy bay, những cánh rừng chỉ là mảng xanh xa tít.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xa đến mức mắt thường không thể nhìn tới được.
Từ đồng nghĩa:
xa tắp xa hút xa ngút xa lắc
Từ trái nghĩa:
gần sát rất gần
Từ Cách sử dụng
xa tít Mức độ rất mạnh; cảm thán/khẩu ngữ; sắc thái nhấn mạnh, hình ảnh Ví dụ: Đường chân trời nằm xa tít trước mặt.
xa tắp Mạnh tương đương; văn chương/khẩu ngữ; gợi chiều sâu không thấy bờ Ví dụ: Ngọn núi xa tắp sau màn sương.
xa hút Mạnh; hình ảnh; gợi cảm giác kéo dài, khuất hẳn Ví dụ: Con đường kéo dài xa hút.
xa ngút Mạnh; khẩu ngữ/văn chương; nhấn độ xa đến ngưỡng không thấy Ví dụ: Cánh đồng trải ra xa ngút.
xa lắc Khẩu ngữ; mạnh; gần nghĩa, đôi khi kèm sắc thái than thở Ví dụ: Làng cũ xa lắc phía chân trời.
gần sát Trung tính; miêu tả khoảng cách rất gần, ngay kề Ví dụ: Cửa hàng gần sát ngã tư.
rất gần Khẩu ngữ; mức độ mạnh ở phía gần Ví dụ: Bờ suối rất gần thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả khoảng cách rất xa, không thể nhìn thấy rõ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về khoảng cách vô tận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác xa xôi, mơ hồ, thường mang tính hình tượng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng cách rất xa trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng hoặc địa điểm để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "xa xôi" hoặc "xa lắc".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nơi xa tít", "điểm xa tít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt