Xa lắc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Rất xa, tưởng chừng không thể xa hơn được.
Ví dụ:
Quán đó ở xa lắc, không tiện ghé.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Rất xa, tưởng chừng không thể xa hơn được.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bà ở xa lắc, nhìn mãi mới thấy mái ngói đỏ.
- Bạn tớ chuyển đến một nơi xa lắc, đi cả buổi vẫn chưa tới.
- Từ sân trường nhìn ra, ngọn núi đứng xa lắc sau làn mây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ bến xe, ký túc xá nằm xa lắc, đi bộ nghe như kéo dài bất tận.
- Ký ức về hè năm trước bỗng thấy xa lắc, như bị gió thổi lùi ra tận cuối trời.
- Đèn thành phố phía bên kia sông trông xa lắc, lấp lánh như những hạt muối.
3
Người trưởng thành
- Quán đó ở xa lắc, không tiện ghé.
- Những ngày vô ưu đã lùi xa lắc, chỉ còn lại dấu chân trên cát ướt của trí nhớ.
- Giấc mơ tuổi trẻ đôi lúc hiện về, nhưng đứng xa lắc ngoài khung cửa đêm.
- Tôi gọi mẹ, giọng vọng vào một nơi xa lắc, nơi thời gian như khép kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh khoảng cách rất xa trong không gian hoặc thời gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về khoảng cách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa xôi, khó tiếp cận.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng cách rất xa trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian hoặc thời gian để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khoảng cách khác như "xa xôi" nhưng "xa lắc" nhấn mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả khoảng cách.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nơi đó xa lắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "nơi xa lắc", "thời gian xa lắc".
