Eo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thất nhỏ dần lại ở quăng giữa.
2.
tính từ
(ít dùng) Ở trong tình thế gặp nhiều khó khăn, trắc trở, khó có lối thoát.
3.
danh từ
Chỗ, vùng thất nhỏ dần lại ở quăng giữa. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thất nhỏ dần lại ở quăng giữa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| eo | Diễn tả hình dáng vật thể có phần giữa nhỏ lại, thường mang tính miêu tả khách quan. Ví dụ: |
| thon | Diễn tả sự nhỏ gọn, mảnh mai một cách duyên dáng, thường mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy có vòng eo thon gọn. |
| hẹp | Diễn tả sự hạn chế về chiều ngang, không gian, mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cái chai có cổ hẹp. |
| rộng | Diễn tả sự lớn về chiều ngang, không gian, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Con sông này rất rộng. |
Nghĩa 2: (ít dùng) Ở trong tình thế gặp nhiều khó khăn, trắc trở, khó có lối thoát.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| eo | Diễn tả tình trạng khó khăn, bế tắc, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: |
| bế tắc | Diễn tả tình trạng không có lối thoát, không thể tiến lên được, mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng. Ví dụ: Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc. |
| ngặt nghèo | Diễn tả tình thế cực kỳ khó khăn, nguy hiểm, đòi hỏi sự giải quyết khẩn cấp, mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng. Ví dụ: Gia đình anh ấy đang trong hoàn cảnh ngặt nghèo. |
| thoáng | Diễn tả sự rộng rãi, dễ chịu, không bị cản trở, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Tình hình đã thoáng hơn nhiều. |
| thuận lợi | Diễn tả điều kiện tốt, dễ dàng cho việc thực hiện, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Thời tiết thuận lợi cho chuyến đi. |
Nghĩa 3: Chỗ, vùng thất nhỏ dần lại ở quăng giữa.
Từ trái nghĩa:
vùng rộng khoảng trống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| eo | Chỉ một bộ phận hoặc khu vực có hình dáng thắt nhỏ lại, mang tính miêu tả khách quan. Ví dụ: |
| thắt lưng | Chỉ phần eo của cơ thể người, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến trang phục hoặc hình thể. Ví dụ: Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng da. |
| đèo | Chỉ con đường hẹp, dốc qua núi, thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, giao thông. Ví dụ: Chúng tôi phải vượt qua một con đèo hiểm trở. |
| vùng rộng | Chỉ một khu vực có diện tích lớn, không bị giới hạn, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Họ sống ở một vùng rộng lớn. |
| khoảng trống | Chỉ một không gian không có vật cản, rộng rãi, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Có một khoảng trống lớn giữa hai tòa nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể hoặc tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả hình thể hoặc tình huống kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả địa lý hoặc kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn hoặc hạn chế khi dùng với nghĩa tình thế.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hình thể hoặc tình huống khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "eo" trong tiếng địa phương có nghĩa khác.
- Khác biệt với từ "khó khăn" ở chỗ "eo" thường chỉ sự hạn chế về không gian hoặc tình thế.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Eo" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Eo" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "eo" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "eo" có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "eo" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "một". Tính từ "eo" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
