Thon

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu.
Ví dụ: Cổ bình thon nên cầm rất chắc tay.
2.
tính từ
Có hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn (thường nói về cơ thể người phụ nữ).
Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng thon, bước đi nhẹ và tự tin.
Nghĩa 1: Có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bút chì thon dần về phía ngòi.
  • Cây nấm có thân thon, đội mũ tròn bên trên.
  • Cái cổ chai thon lại ở miệng nên rót nước dễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thân con cá thu thon, lướt nước nhẹ mà nhanh.
  • Chiếc lá tre thon dần về ngọn, nhìn mảnh mà dẻo.
  • Ngòi bút máy thon, tụ mực ở đầu tạo nét viết gọn.
3
Người trưởng thành
  • Cổ bình thon nên cầm rất chắc tay.
  • Mũi con thuyền thon, xẻ sóng êm như dao rạch nước.
  • Cành đèn bằng đồng được tiện thon dần, ánh sáng vì thế cũng tập trung.
  • Ống sáo tre thon một đầu, khiến luồng hơi đi qua nghe tiếng ngân rõ.
Nghĩa 2: Có hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn (thường nói về cơ thể người phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nữ múa lân có dáng người thon, nhìn rất đẹp.
  • Bà kể hồi trẻ mình thon và nhanh nhẹn lắm.
  • Chị gái em luyện tập để có eo thon, khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô diễn viên mặc áo dài, dáng thon càng nổi bật.
  • Sau mùa hè chăm chạy bộ, bạn ấy trông thon và rắn rỏi hơn.
  • Trong bức tranh, người thiếu nữ có vòng eo thon, nét vẽ rất mềm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có vóc dáng thon, bước đi nhẹ và tự tin.
  • Áo lụa ôm vừa phải, tôn đường nét thon mà không phô trương.
  • Dáng thon không chỉ là số đo; đó còn là cách giữ gìn sức khỏe và kỷ luật bản thân.
  • Trong ánh chiều, bóng một người phụ nữ thon in trên mặt đường, gọn ghẽ và yên ả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có hình dài, tròn và nhỏ dần về phía đầu.
Từ đồng nghĩa:
thon thả thon gọn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thon Diễn tả hình dáng vật thể hoặc bộ phận cơ thể có sự thuôn dài, nhỏ dần một cách duyên dáng. Ví dụ: Cổ bình thon nên cầm rất chắc tay.
thon thả Trung tính, nhấn mạnh sự duyên dáng, thanh thoát của hình dáng thon. Ví dụ: Chiếc bình gốm có dáng thon thả.
thon gọn Trung tính, nhấn mạnh sự nhỏ gọn, không cồng kềnh của hình dáng thon. Ví dụ: Cô ấy có đôi chân thon gọn.
thô Trung tính, chỉ sự thiếu tinh tế, cồng kềnh, không có đường nét mềm mại. Ví dụ: Chiếc cột gỗ trông khá thô.
cồng kềnh Trung tính, chỉ sự to lớn, vướng víu, khó di chuyển. Ví dụ: Chiếc vali này quá cồng kềnh.
Nghĩa 2: Có hình dáng nhỏ gọn, tròn trặn (thường nói về cơ thể người phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thon Diễn tả vóc dáng cơ thể (thường là phụ nữ) nhỏ nhắn, cân đối, có đường nét mềm mại, gợi cảm. Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng thon, bước đi nhẹ và tự tin.
thon thả Trung tính, nhấn mạnh sự mảnh mai, duyên dáng của vóc dáng phụ nữ. Ví dụ: Cô ấy có vóc dáng thon thả.
mảnh mai Trung tính, hơi gợi sự gầy yếu nhưng vẫn giữ được nét duyên dáng, thanh thoát. Ví dụ: Dáng người cô ấy mảnh mai.
mập Trung tính, chỉ tình trạng thừa cân, béo. Ví dụ: Sau Tết, cô ấy trông mập hơn.
béo Trung tính, chỉ tình trạng tích mỡ, thừa cân. Ví dụ: Anh ấy ngày càng béo ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vóc dáng của ai đó, đặc biệt là phụ nữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hình dáng trong các bài viết về thời trang hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh đẹp, tinh tế về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách nhẹ nhàng, tinh tế về vóc dáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "eo", "dáng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thon thả", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để miêu tả nam giới, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh cảm giác sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thon", "khá thon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
thon thon thon thả mảnh mảnh mai gầy gọn nhỏ nhọn thanh béo