Nửa

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một trong hai phần bằng nhau của một cái gì.
2.
tính từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp, trước một từ khác). Không hoàn toàn, vừa như thế, vừa khác thế.
3. (thường dùng phụ sau đẹp). Từ biểu thị sự tiếp tục, tiếp diễn của hành động, trạng thái.
4. Từ biểu thị sự lập lại của hành động, trạng thái.
5. Từ biểu thị sự gia tăng về mức độ, cường độ của hoạt động, trạng thái, tính chất.
6. Từ biểu thị ý bổ sung về số lượng, phải thêm một khoản hay một khoảng nào đó.
7. Từ dùng để nhấn mạnh ý tăng cường, tiếp thêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một phần của cái gì đó, ví dụ "nửa cái bánh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn đạt ý nghĩa chính xác về số lượng hoặc mức độ, ví dụ "nửa năm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, ví dụ "nửa vầng trăng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về một phần của tổng thể.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa chính xác hơn về tỷ lệ hoặc phần trăm.
  • Có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "một phần ba" hay "một phần tư".
  • Khác biệt tinh tế với "một nửa" khi nhấn mạnh sự chia đều.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nửa" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nửa" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nửa" thường đứng trước danh từ khác để chỉ một phần của cái gì đó, ví dụ: "nửa quả táo". Khi là tính từ, "nửa" thường đứng sau từ "đẹp" để chỉ sự tiếp diễn, ví dụ: "đẹp nửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nửa" thường kết hợp với danh từ để chỉ một phần của cái gì đó, hoặc với tính từ để chỉ mức độ, ví dụ: "nửa ngày", "nửa đẹp".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới