Cạp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận buộc hoặc viền xung quanh miệng hay mép một số đồ đan lát để giữ cho khỏi sổ ra.
2.
danh từ
Nẹp vải khâu liền vào chỗ thắt lưng quần, váy.
3.
động từ
Làm hoặc buộc cạp cho cái gì.
4.
động từ
Đắp thêm đất vào cho vững hơn, chắc hơn.
5.
động từ
Cắn dần từ ngoài vào; gặm. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động cắn hoặc gặm, ví dụ như "cạp táo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "cạp đất" để chỉ sự khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành may mặc để chỉ phần nẹp vải ở quần, váy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trong văn chương, có thể mang tính hình tượng, tạo cảm giác cụ thể, sinh động.
- Trong chuyên ngành, mang tính kỹ thuật, chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cắn, gặm hoặc khi nói về phần nẹp vải của quần áo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật nếu không phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "gặm" khi chỉ hành động ăn từ ngoài vào.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gặm" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
- Trong văn chương, cần hiểu rõ ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa hình tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cp" c th danh t v 1ng t, c th vai tr chnh trong cu l ch ng, v ng, v b ng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L t 1 n, khng c kbt he p v ph t 1 c trng.
3
Đặc điểm cú pháp
V tr thng gbp trong cu l sau ch ng hobc tr ng; c th trung t m c c m danh t hobc 1ng t.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thng kbt he p v danh t, t t, v ph t; c th kbt he p v c m t nh "cp qu n" hobc "cp 1ng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
