Quá vãng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Như quá cố.
Ví dụ : Cụ đã quá vãng, gia đình báo tang đến bà con thân hữu.
Nghĩa: (cũ). Như quá cố.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ trong xóm đã quá vãng, cả làng đến viếng.
  • Con chim cũ của em đã quá vãng, em chôn nó dưới gốc hoa.
  • Bà kể ông bà nội đã quá vãng từ lâu, nên mọi người giữ di ảnh trên bàn thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người hàng xóm vừa quá vãng, con cháu lo tang lễ chu đáo.
  • Trong gia phả, ghi rõ cụ tổ đã quá vãng vào mùa gặt năm ấy.
  • Bức thư cuối cùng của ông gửi trước khi ông quá vãng khiến cả nhà rưng rưng.
3
Người trưởng thành
  • Cụ đã quá vãng, gia đình báo tang đến bà con thân hữu.
  • Có những lời chưa kịp nói, người đã quá vãng, chỉ còn lại tiếng thở dài trong đêm.
  • Khi mẹ quá vãng, tôi mới hiểu hết sức nặng của hai chữ mồ côi trong lòng mình.
  • Bạn hữu xưa dần quá vãng, còn ta ngồi đếm mùa thay lá, chậm rãi học cách tiễn biệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Như quá cố.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quá vãng cổ, trang trọng, dùng trong cáo phó/ghi chép; sắc thái trung tính-uy nghiêm Ví dụ: Cụ đã quá vãng, gia đình báo tang đến bà con thân hữu.
quá cố trang trọng, trung tính; dùng trong điếu văn/cáo phó Ví dụ: Cụ thân sinh đã quá cố năm 1998.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc mang tính trang trọng, lịch sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự khi nói về người đã mất.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng, lịch sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "quá cố".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tưởng nhớ, tôn kính người đã khuất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quá cố" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • "Quá vãng" mang sắc thái cổ điển hơn so với "quá cố".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy đã quá vãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như "đã", "vừa", "mới".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt