Mệnh chung

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; trang trọng). Chết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, thông báo tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái cổ điển, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Sắc thái trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự tôn kính, lịch sự khi nói về cái chết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng, lịch sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chết".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản có tính chất nghi lễ, tưởng niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "qua đời", "tạ thế" nhưng "mệnh chung" có sắc thái cổ điển hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống không trang trọng để tránh gây cảm giác không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy mệnh chung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "ông ấy mệnh chung".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới