Quá cố
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(trang trọng). Chết rồi.
Ví dụ:
Cha của anh ấy đã quá cố từ mùa thu năm trước.
Nghĩa: (trang trọng). Chết rồi.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại em đã quá cố nên cả nhà luôn nhớ về ông.
- Chú chó của bạn Nam đã quá cố, bạn rất buồn.
- Cây cổ thụ trong sân trường đã quá cố sau trận bão.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nghệ sĩ ấy đã quá cố, nhưng tiếng hát vẫn ở lại với khán giả.
- Vị thầy cũ đã quá cố, học trò hay nhắc lại những bài dạy của thầy.
- Ông chủ quán sách đã quá cố, nhưng cửa hàng vẫn mở để giữ kỷ niệm.
3
Người trưởng thành
- Cha của anh ấy đã quá cố từ mùa thu năm trước.
- Nhà văn đã quá cố, song những trang viết của bà vẫn thắp lửa cho người đọc.
- Chúng tôi thắp nén hương cho người đồng đội đã quá cố, gọi tên anh trong im lặng.
- Trong gia phả, tên cụ tổ đã quá cố được ghi trang trọng, như một lời nhắc gìn giữ cội nguồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (trang trọng). Chết rồi.
Từ trái nghĩa:
tại thế sinh tiền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quá cố | rất trang trọng, tỏ kính trọng, dùng cho người đã mất; tránh nói thẳng, sắc thái nói giảm Ví dụ: Cha của anh ấy đã quá cố từ mùa thu năm trước. |
| tạ thế | trang trọng, văn chương; mức độ nhẹ, kính cẩn Ví dụ: Cụ đã tạ thế cách đây ba năm. |
| qua đời | trung tính, lịch sự; mức độ nhẹ, phổ thông Ví dụ: Ông ấy đã qua đời năm ngoái. |
| mệnh một | cổ/văn chương, trang trọng; sắc thái bi thương Ví dụ: Vị tướng đã mệnh một nơi chiến địa. |
| mất | trung tính, lịch sự; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Bà ngoại tôi mất đã lâu. |
| tại thế | trang trọng, văn chương; nêu trạng thái còn sống Ví dụ: Thân phụ vẫn còn tại thế. |
| sinh tiền | trang trọng; chỉ thời khi còn sống (đối lập bối cảnh) Ví dụ: Khi cụ còn sinh tiền, cụ thường dạy bảo con cháu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, thông báo, cáo phó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái trang trọng hoặc bi thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác bi thương, mất mát.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự tôn kính đối với người đã mất.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "mất", "qua đời" nhưng "quá cố" trang trọng hơn.
- Không nên dùng cho động vật hoặc các đối tượng không cần sự trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã quá cố", "vừa mới quá cố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, vừa mới) và danh từ chỉ người (ông, bà, cha, mẹ).
