Sinh tiền

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
xem sênh tiền.
Ví dụ: Nghệ sĩ cầm sinh tiền, gõ đều tay theo làn điệu cổ.
2.
danh từ
(ít dùng). Như sinh thời.
Ví dụ: Di ảnh đặt trang trọng, để ai nhìn cũng nhớ người sinh tiền hiền hậu.
Nghĩa 1: xem sênh tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghệ nhân gõ sinh tiền kêu lách cách rất vui tai.
  • Cô chú biểu diễn với cây sinh tiền trên sân khấu làng.
  • Bạn nhỏ tò mò chạm vào sinh tiền và nghe tiếng leng keng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng sinh tiền điểm nhịp, làm điệu hát chèo thêm rộn ràng.
  • Trong buổi ngoại khóa, thầy giới thiệu sinh tiền như một nhạc cụ gõ truyền thống.
  • Âm thanh sinh tiền khô, giòn, hòa cùng phách tạo cảm giác thôi thúc.
3
Người trưởng thành
  • Nghệ sĩ cầm sinh tiền, gõ đều tay theo làn điệu cổ.
  • Âm kim khí của sinh tiền cất lên, như đánh thức ký ức đình làng sau mùa gặt.
  • Giữa ánh đèn vàng nhạt, tiếng sinh tiền chạm vào khoảng lặng, nghe rõ từng tia âm sắc.
  • Khi phường hát bước vào điệp khúc, sinh tiền lập tức kéo cả không gian về nhịp hội.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như sinh thời.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức ảnh này chụp ông nội sinh tiền.
  • Ngôi nhà vẫn giữ y như sinh tiền của bà.
  • Mẹ kể chuyện ngoại rất hiền hồi sinh tiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ luôn dặn con cháu sống tử tế, lời ấy cụ nói từ khi sinh tiền.
  • Người ta vẫn nhắc nếp nhà mà cha gây dựng sinh tiền.
  • Căn vườn này được chăm chút kỹ lưỡng từ sinh tiền của bác.
3
Người trưởng thành
  • Di ảnh đặt trang trọng, để ai nhìn cũng nhớ người sinh tiền hiền hậu.
  • Sinh tiền, anh thường lặng lẽ giúp người khác, không cầu tiếng khen.
  • Chúng tôi giữ nếp cũ, như một cách tri ân người đã nâng niu nó từ sinh tiền.
  • Những bức thư viết dở còn đây, nhắc tôi về những dự định anh ấp ủ sinh tiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản tưởng nhớ, hồi ký hoặc tiểu sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác trang trọng, hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, kính trọng đối với người đã khuất.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các văn bản tưởng nhớ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời kỳ còn sống của một người đã qua đời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với nội dung tưởng nhớ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sinh thời" nhưng "sinh tiền" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh tiền của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "sinh tiền của ông ấy rất đáng quý".
sênh tiền sinh thời lúc sống khi còn sống đương thời tại thế sinh tiền sinh hoạt sống tồn tại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...