Sinh thời

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trtr.). Thời còn sống của người nào đó đã qua đời.
Ví dụ: Sinh thời, cha tôi làm việc lặng lẽ mà bền bỉ.
Nghĩa: (trtr.). Thời còn sống của người nào đó đã qua đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Sinh thời, bà nội rất thích trồng hoa trước hiên nhà.
  • Sinh thời, thầy giáo làng thường kể chuyện cổ tích cho tụi nhỏ.
  • Sinh thời, ông còn hay dắt tôi ra bờ sông thả diều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sinh thời, bà ngoại luôn dặn con cháu sống tử tế với mọi người.
  • Sinh thời, nhà văn ấy cặm cụi bên bàn viết, để lại nhiều trang sách ấm áp.
  • Sinh thời, ông hiệu trưởng giản dị, lúc nào cũng mỉm cười chào học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Sinh thời, cha tôi làm việc lặng lẽ mà bền bỉ.
  • Sinh thời, bà tin rằng điều thiện sẽ tìm được đường quay lại với người làm điều thiện.
  • Sinh thời, ông bạn vong niên của tôi thích ngồi quán vỉa hè, nhâm nhi trà và trò chuyện về sách.
  • Sinh thời, nghệ sĩ ấy xem sân khấu như ngôi nhà thứ hai, bước lên là quên hết mệt nhọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhắc đến những hoạt động, thành tựu của người đã qua đời.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, hồi ký để tạo không khí hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính khi nhắc đến người đã khuất.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài viết tưởng nhớ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến thời gian người đã khuất còn sống.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "lúc sinh thời".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh thời của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ người (danh từ) hoặc các từ chỉ thời gian (trạng từ).