Thuở

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi thuộc về tương lai xa.
Ví dụ: Thuở mới đi làm, tôi ở trọ trong một căn phòng nhỏ.
Nghĩa: Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi thuộc về tương lai xa.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuở còn bé, tôi thường theo mẹ ra đồng hái rau.
  • Ông kể thuở ông đi học, trường làng còn mái tranh.
  • Bà nhớ thuở nhà mình nuôi con chó mực rất khôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuở Internet còn chậm, tụi mình hẹn nhau ra thư viện mượn sách.
  • Cô giáo hay kể về thuở cha ông mở đất, để tụi mình hiểu lịch sử.
  • Thuở mới vào cấp hai, tôi vụng về mà háo hức mọi điều.
3
Người trưởng thành
  • Thuở mới đi làm, tôi ở trọ trong một căn phòng nhỏ.
  • Anh nói về thuở tuổi trẻ như nói về một mùa gió đã qua.
  • Thuở người ta còn viết thư tay, mỗi con chữ đều mang mùi mực và chờ đợi.
  • Biết đâu trong thuở rất xa phía trước, ta lại gặp nhau ở một thành phố khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi thuộc về tương lai xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuở Diễn tả khoảng thời gian xa xôi, mang sắc thái hoài niệm, văn chương hoặc trang trọng. Ví dụ: Thuở mới đi làm, tôi ở trọ trong một căn phòng nhỏ.
thời Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một khoảng thời gian, một giai đoạn hoặc một thời điểm cụ thể. Ví dụ: Thời thơ ấu của tôi đầy ắp kỷ niệm.
hiện tại Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian đang diễn ra. Ví dụ: Chúng ta cần tập trung vào hiện tại để xây dựng tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể lại những kỷ niệm, câu chuyện từ quá khứ xa xưa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác về thời gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí hoài niệm, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác hoài niệm, lãng mạn, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác hoài cổ, kể chuyện xưa.
  • Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác về thời gian.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác để tạo ngữ cảnh rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "lúc", "khi".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ tạo hình ảnh hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuở nhỏ", "thuở xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "thuở ấy", "thuở ban đầu".