Dạo

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian không xác định, thường là một số ngày, tháng nào đó trong quá khứ hay hiện tại.
Ví dụ: Dạo này tôi ngủ sớm để giữ sức.
2.
động từ
Đi thong thả từ chỗ này đến chỗ nộ để tiêu khiển, nhìn ngắm, v.v.
Ví dụ: Tôi thích dạo chậm trên vỉa hè sau giờ làm.
3.
động từ
Gẩy đàn, đánh trống hoặc hát một đoạn ngắn để tạo không khí trước khi biểu diễn chính thức.
4.
động từ
Nói để tạo không khí trước khi nói chính thức.
Ví dụ: Sếp dạo mấy ý nhẹ nhàng trước khi công bố quyết định.
Nghĩa 1: Khoảng thời gian không xác định, thường là một số ngày, tháng nào đó trong quá khứ hay hiện tại.
1
Học sinh tiểu học
  • Dạo trước trời mưa suốt, sân trường lúc nào cũng ướt.
  • Dạo này mẹ hay nấu canh chua, cả nhà đều thích.
  • Dạo nọ em hay ngủ trưa, nên tối không buồn ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dạo gần đây lớp mình luyện văn nhiều hơn, ai cũng viết tiến bộ.
  • Dạo trước tôi mê truyện tranh, giờ chuyển sang tiểu thuyết.
  • Dạo này thành phố nhiều gió, đi xe đạp thấy nhẹ cả người.
3
Người trưởng thành
  • Dạo này tôi ngủ sớm để giữ sức.
  • Dạo trước anh làm ca tối, nên quen nhịp sống chậm và lặng.
  • Dạo gần đây giá cả nhích lên, người ta mua bán cũng dè dặt hơn.
  • Dạo ấy tôi hay lang thang bờ sông, nghĩ về những điều đã trôi qua.
Nghĩa 2: Đi thong thả từ chỗ này đến chỗ nộ để tiêu khiển, nhìn ngắm, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay cả nhà đi dạo quanh công viên.
  • Sau giờ học, em dạo quanh sân trường ngắm hoa phượng.
  • Cuối tuần, bố dắt em dạo bờ hồ cho mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn rủ tôi dạo một vòng phố xem đèn trang trí.
  • Tan học, nhóm tụi mình dạo qua hiệu sách tìm truyện mới.
  • Tối mát, tôi dạo quanh khu tập thể, nghe mùi lá sấu rơi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thích dạo chậm trên vỉa hè sau giờ làm.
  • Cô ấy dạo qua khu chợ cũ, nghe tiếng rao như nhớ lại một thời.
  • Hai người dạo ven sông, nói vài câu vừa đủ, còn lại là gió.
  • Đêm xuống, tôi dạo giữa những con ngõ hẹp, để lòng lắng lại.
Nghĩa 3: Gẩy đàn, đánh trống hoặc hát một đoạn ngắn để tạo không khí trước khi biểu diễn chính thức.
Nghĩa 4: Nói để tạo không khí trước khi nói chính thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dạo vài câu vui rồi mới vào bài mới.
  • Mẹ dạo chuyện bếp núc trước khi nhờ em việc nhỏ.
  • Bạn lớp trưởng dạo lời thân mật rồi thông báo lịch học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô dạo bằng một câu chuyện ngắn, cả lớp chú ý hẳn.
  • Anh MC dạo đôi lời, khán phòng liền bớt căng.
  • Bạn tôi dạo vài câu đùa, rồi nói thẳng điều cần nói.
3
Người trưởng thành
  • Sếp dạo mấy ý nhẹ nhàng trước khi công bố quyết định.
  • Anh dạo chuyện thời tiết để mở cửa cho cuộc thương lượng.
  • Diễn giả dạo bằng một kỷ niệm nhỏ, kéo người nghe vào mạch nói.
  • Bà cụ dạo vài lời hỏi thăm, rồi chậm rãi nhắc chuyện xưa như một cách dẫn dắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng thời gian không xác định, thường là một số ngày, tháng nào đó trong quá khứ hay hiện tại.
Nghĩa 2: Đi thong thả từ chỗ này đến chỗ nộ để tiêu khiển, nhìn ngắm, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dạo Trung tính, chỉ hành động đi lại nhẹ nhàng, thư thái để giải trí hoặc quan sát. Ví dụ: Tôi thích dạo chậm trên vỉa hè sau giờ làm.
tản bộ Trung tính, trang trọng hơn "đi dạo", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự. Ví dụ: Ông cụ thường tản bộ trong công viên mỗi sáng.
Nghĩa 3: Gẩy đàn, đánh trống hoặc hát một đoạn ngắn để tạo không khí trước khi biểu diễn chính thức.
Nghĩa 4: Nói để tạo không khí trước khi nói chính thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc đi dạo, thư giãn hoặc nói về một khoảng thời gian gần đây.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả hoạt động giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí hoặc miêu tả cảnh đi dạo, thư giãn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thư giãn, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hoạt động thư giãn, giải trí hoặc một khoảng thời gian không xác định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "đi dạo" khi cần rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "lúc", "khi".
  • Khác biệt với "đi dạo" ở chỗ "dạo" có thể chỉ cả thời gian và hành động.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dạo" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dạo" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dạo" thường đứng sau các từ chỉ định như "một" hoặc "vài". Khi là động từ, "dạo" có thể đứng trước các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm, ví dụ: "dạo phố", "dạo chơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dạo" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "vài". Khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ cách thức.